Các bài lưu

TDTT-K59: Điểm Quá Trình Môn Học

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thưởng do giải bài trên lớp

Chú ý: điểm này chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm QTGhi chú
1175A07159759TH1Nguyễn Xuân An6.4
2175A07116659TH1Trần Thị An7.6
3175A07108459TH1Vương Đình An7.6
4175A07124959TH1Nguyễn Tuấn Anh0cấm thi
5175A07114359TH1Phan Quỳnh Anh7.6
6175A07153059TH1Phí Vũ Hà Anh7.6
7175A07120359TH1Nguyễn Minh Chiều6.4
8175A07114159TH1Vũ Quốc Chình5.2
9175A07066659TH1Nguyễn Quốc Cường7.6
10175A07121359TH1Vũ Mạnh Dũng7.6
11175A07112859TH1Lê Quốc Đạt6.4
12175A07122159TH1Vũ Đức Đạt4.2
13175A07113759TH1Lê Hữu Độ5.6
14175A07148659TH1Bùi Trung Đức6.2
15175A07139859TH1Bùi Văn Đức8.4
16175A07137959TH1Đinh Việt Đức7.6
17175A07138459TH1Đồng Mạnh Đức5.4
18175A07106359TH1Lê Minh Đức0cấm thi
19175A07141259TH1Lê Văn Đức7.6
20175A07117159TH1Trần Sách Đức6.4
21175A07122259TH1Ngô Văn Hải6.4
22175A07150559TH2Vũ Ngọc Hải0cấm thi
23175A07140659TH1Nguyễn Quang Hào2.2
24175A07142959TH1Ngô Kim Hảo6.4
25175A07140759TH1Hoàng Thị Hằng7.6
26175A07157559TH1Phạm Thị Hiên6.2
27175A07068159TH1Đỗ Minh Hiếu7.6
28175A07118959TH1Đỗ Minh Hiếu5.4
29175A07137559TH1Hoàng Minh Hiếu0cấm thi
30175A07135059TH1Hồ Xuân Hiếu6.6
31175A07120459TH1Bùi Thị Hoa7.6
32175A07115059TH1Lê Thị Hoa7.6
33175A07142559TH1Chu Việt Hoàng7.6
34175A07113159TH1Vũ Huy Hoàng7.6
35175A07136359TH1Đồng Mạnh Hùng5.6
36175A07115659TH1Nguyễn Thái Hùng7.6
37175A07117059TH1Phạm Huy Hùng10
38175A07135159TH1Lê Quang Huy6.6
39175A07153659TH1Phạm Đức Huy7.6
40175A07116059TH1Trần Quang Huy7.6
41175A07134459TH1Nguyễn Việt Hưng7.6
42175A07116259TH1Khổng Thị Hường7.6
43175A07126159TH1Lê Thị Diệu Hường7.6
44175A07116759TH1Nguyễn Văn Hữu7.4
45175A07135359TH1Bùi Ngọc Khánh6.6
46175A07156359TH1Dương Thanh Khiên5.2
47175A07119559TH2Bùi Văn Lam4.4
48175A07027559TH1Nguyễn Quý Tùng Lâm8.4
49175A07134659TH1Đỗ Thùy Linh7.6
50175A07113659TH1Nguyễn Tuấn Linh5.4
51175A07117559TH1Đặng Mạnh Luân8.4
52175A07112359TH1Trần Xuân Lực6.4
53175A07134559TH1Nguyễn Thị Thu Lý7.6
54175A07115959TH1Nguyễn Đăng Miên6.6
55175A07115459TH1Nguyễn Vương Minh6.6
56175A07083659TH1Đỗ Thành Nam7.6
57175A07112759TH1Đỗ Long Nhật4.2
58175A07116559TH1Đào Nguyễn Minh Quang6.6
59175A07026959TH1Đỗ Ngọc Quang5.6
60175A07113859TH1Lê Minh Quang6.6
61175A07111859TH1Lê Hồng Quân5.6
62175A07113559TH1Phạm Đình Quân2.2
63175A07114959TH1Dương Minh Sơn9.2
64175A07112059TH1Chu Đình Thái4.4
65185101252660TH1Nguyễn Cảnh Thành8.4
66175A07115359TH1Dương Tiến Thắng8.4
67175A01051459TH1Nguyễn Hữu Thắng7.4
68175A07055559TH1Nguyễn Ngọc Thiên7.6
69175A07096059TH1Nguyễn Hữu Thu6.6
70175A07032659TH1Đặng Thị Trang7.6
71175A07027859TH1Lê Đức Trung0cấm thi
72175A07115259TH1Nguyễn Hoàng Trung6.6
73175A07129259TH2Bùi Minh Anh8.4
74175A07152459TH2Hoàng Thế Anh5.6
75175A07156859TH2Trịnh Tuấn Anh6.6
76175A07232859TH2Nguyễn Thái Bảo8.4
77175A07149259TH2Lê Văn Bắc5.6
78175A07149559TH2Đặng Xuân Chiến5.4
79175A07147259TH2Nguyễn Khắc Diêm6.4
80175A07149059TH2Đỗ Cảnh Dương5.4
81175A07150259TH2Nguyễn Văn Dương6.6
82175A07145059TH2Phạm Bá Điệp5.4
83175A07147159TH2Chu Tuấn Hiệp6.6
84175A07152159TH2Nguyễn Minh Hiếu6.6
85175A07147859TH2Trần Xuân Hinh4.2
86175A07146859TH2Nguyễn Văn Hùng8.4
87175A07152359TH2Vũ Hữu Huynh7.6
88175A07120059TH2Ngô Đức Khang6.6
89175A07149359TH2Cao Đình Kiên6.6
90175A07145459TH2Trần Viết Kỷ7.6
91175A07148859TH2Trần Văn Lịch7.6
92175A07142459TH2Nguyễn Quang Linh5.4
93175A07145659TH2Nguyễn Văn Linh0cấm thi
94175A07121459TH2Phạm Quang Linh7.6
95175A07138559TH2Lê Thăng Long6.6
96175A07122859TH2Nguyễn Thị Minh Lý7.6
97175A07147559TH2Lê Tuấn Mạnh7.6
98175A07118159TH2Đào Quang Minh7.6
99175A07151559TH2Đỗ Ngọc Minh7.6
100175A07117259TH2Dương Đức Nam7.6
101175A07144959TH2Dương Tiến Nam8.4
102175A07117459TH2Hoàng Giang Nam7.6
103175A07148359TH2Nguyễn Văn Nam6.6
104175A07154559TH2Vũ Hưng Nam5.6
105175A07149459TH2Nguyễn Xuân Nghĩa4.4
106175A07134959TH2Hồ Nam Phong7.6
107175A07135659TH2Lê Hồng Phúc6.6
108175A07149859TH2Bùi Minh Quang10
109175A07153459TH2Nguyễn Minh Quang0cấm thi
110175A07145859TH2Nguyễn Ngọc Quang7.6
111175A07156959TH2Trương Vương Quát7.6
112175A07136759TH2Nghiêm Minh Quý7.6
113175A07149159TH2Phạm Quang Quý6.6
114175A07150059TH2Phạm Minh Sáng8.4
115175A07120959TH2Phạm Thế Sơn7.6
116175A07154759TH2Lê Minh Thành7.6
117175A07157459TH2Nguyễn Đức Thành5.4
118175A07150959TH2Vũ Tiến Thành5.6
119175A07137759TH2Nguyễn Đình Thắng7.6
120175A07117959TH2Lê Bá Minh Thuận7.6
121175A07152059TH2Trần Văn Thuật6.4
122175A07150359TH2Đặng Thị Thương7.2
123175A07148759TH2Phạm Minh Tiến9.2
124175A07146259TH2Nguyễn Đức Toàn7.6
125175A07145559TH2Nguyễn Văn Tôn6.6
126175A07119359TH2Bùi Ngọc Trung7.6
127175A07126059TH2Nguyễn Thành Trung8.4
128175A07151459TH2Thân Văn Trường0cấm thi
129175A07136659TH2Dương Đình Tú6.4
130175A07120159TH2Đỗ Quang Tú7.6
131175A07118759TH2Nguyễn Duy Tú6.6
132175A07122659TH2Tào Anh Tú5.6
133175A07148959TH2Trần Hữu Tú8
134175A07120859TH2Trịnh Văn Tú10
135175A07147059TH2Đỗ Mạnh Tuấn7.6
136175A07146559TH2Vũ Anh Tuấn6.6
137175A07137159TH2Bùi Nhật Tùng7.6
138175A07135859TH2Nguyễn Thị Ánh Tuyết7.6
139175A07120759TH2Phạm Trọng Vinh6.6
140175A07153359TH2Trần Thị Vui7.6
141175A07129459TH3Hoàng Việt An7.6
142175A07128459TH3Nguyễn Kỳ Anh6.4
143175A07127759TH3Vũ Thị Ngọc Anh9
144175A07127459TH3Đặng Đức Chinh5.4
145175A07129059TH3Hoàng Đức Diễm6.4
146175A07133459TH3Nguyễn Đức Dũng6.6
147175A07131659TH3Nguyễn Trung Dũng5.2
148175A07130359TH3Nguyễn Khắc Hải6.6
149175A07127259TH3Trịnh Khắc Hảo4.4
150175A07120659TH3Nguyễn Đoàn Xuân Hiếu6.4
151175A07129559TH3Ngô Việt Hoàng7.6
152175A07129359TH3Nguyễn Việt Hoàng7.4
153175A07141959TH3Nguyễn Tiến Huy7.6
154175A07130559TH3Nguyễn Minh Hưng7.6
155175A07131959TH3Nguyễn Quốc Hưng7.6
156175A07130859TH3Đinh Quang Khải7.6
157175A07133959TH3Lê Trung Kiên6.6
158175A07142659TH3Lưu Công Kiên6.6
159175A07131259TH3Nguyễn Khắc Kỷ7.6
160175A07162159TH3Nguyễn Thùy Linh7.6
161175A07132959TH3Nguyễn Văn Thành Long5.4
162175A07133059TH3Trương Giang Long4.2
163175A07127559TH3Nguyễn Duyên Mạnh8.4
164175A07158259TH3Đào Tuấn Minh7.6
165175A07138659TH3Nguyễn Văn Minh4.4
166175A07131859TH3Vũ Đức Minh6.4
167175A07132359TH3Đỗ Thế Nam6.4
168175A07155759TH3Nguyễn Thành Nam8.4
169175A07133859TH3Phạm Đăng Nam7.6
170175A07125959TH3Hoàng Bình Nguyên7.6
171175A07126959TH3Hồ Văn Phát7.4
172175A07144159TH3Nguyễn Đức Phúc6.2
173175A07133759TH3Nguyễn Thùy Phương7.6
174175A07143959TH3Hoàng Anh Quân2.2
175175A07128659TH3Nguyễn Hồng Sơn6
176175A07141659TH3Nguyễn Văn Sơn8.2
177175A07143359TH3Nguyễn Thị Tâm7.6
178175A07144259TH3Phạm Thị Thanh Tâm7.6
179175A07142759TH3Đào Ninh Thái5.4
180175A07131359TH3Đỗ Hữu Thanh6.6
181175A07131559TH3Nguyễn Văn Thành5.4
182175A07130659TH3Trịnh Ngọc Thắng5.2
183175A07138159TH3Nguyễn Xuân Thiều5.4
184175A07132759TH3Nguyễn Đức Trung8.4
185175A07133259TH3Bùi Quốc Trưởng6.4
186175A07157859TH3Hoàng Anh Tú9
187175A07144359TH3Trần Anh Tú10
188175A07139159TH3Nguyễn Văn Tuấn8.4
189175A07138359TH3Dương Quốc Tùng6.6
190175A07142359TH3Nguyễn Thanh Tùng6.6
191175A07130159TH3Vũ Xuân Tùng7.6
192175A07141859TH3Nguyễn Thế Tuyển9.2
193175A07156259TH3Nguyễn Thế Vinh8.4

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

GameK56: Điểm quá trình môn học

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm pitch doc
  • Điểm concept doc
  • Điểm design document
  • Điểm game demo
  • Điểm chuyên cần

 

TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm QT
1145106212556TH-PMHồ Quốc Anh8.8
2145106207156TH-PMNgô Duy Anh8.4
3145106193756TH-PMLương Xuân ánh9.2
4145106207556TH-PMNguyễn Quốc Ân9.2
5145106198456TH-KHNguyễn Xuân Bách6.4
6135106016956TH-PMNguyễn Huy Bình8
7145106221456TH-PMTrần Thanh Cao7.6
8145106220356TH-PMHoàng Ngọc Chiến8
9145106210256TH-PMLương Văn Chung7.6
10145106197456TH-PMVũ Thị Ngọc Diệp8
11145106222056TH-KHNguyễn Đình Dũng7.6
12145106197256TH-PMVũ Khương Duy7.2
13145106223856TH-PMPhạm Cao Đài8
14145106221156TH-KHNguyễn Việt Hà8
15145106211256TH-PMCù Hoàng Hải7.2
16145106215956TH-PMNguyễn Xuân Hân7.6
17145106201956TH-PMTrần Quốc Hoàn8.8
18145106193256TH-PMLê Việt Hoàng8
19145106203856TH-KHPhạm Gia Hùng8
20145106177056TH-PMTrần Đức Hùng8
21145108298256TH-PMVũ Huy Hùng8
22145106203956TH-PMĐỗ Văn Huy0
23145106205856TH-PMDương Ngọc Huyền8
24145106220556TH-PMNguyễn Phạm Khanh8
25145106187556TH-PMĐào Văn Khoa9.2
26145106217056TH-PMNguyễn Gia Khoa9.2
27145106204756TH-PMNguyễn Đức Kiên9.2
28145106223256TH-PMNguyễn Tùng Lâm8.8
29145106203356TH-KHGiàng A Lềnh6.4
30145106166356TH-PMNguyễn Nhật Linh6.8
31145106190656TH-KHPhùng Đức Long6.4
32145106185056TH-PMTạ Quang Long7.2
33145106185856TH-PMNguyễn Thị Lụa6.4
34145106208156TH-PMPhan Văn Mạnh6.8
35145106218956TH-KHTrần Công Minh7.6
36145106218256TH-PMNguyễn Quỳnh Nga7.8
37145106186356TH-KHCấn Thị Ngần7.2
38145106215056TH-PMNguyễn Văn Nghị7.6
39145106189756TH-KHNguyễn Thị Ngọc8.6
40145106196956TH-PMNguyễn Văn Nguyên6.5
41145106199856TH-PMNguyễn Việt Phương8.8
42145106209556TH-PMĐặng Anh Quân9.2
43145106213156TH-PMNguyễn Thành Quý8.8
44145106188756TH-PMNguyễn Ngọc Quyết8.8
45145106215156TH-KHNguyễn Duy Sim8.8
46145106209256TH-PMBùi Hồng Sơn8.4
47145106202456TH-PMPhạm Ngọc Sơn8
48145106207856TH-PMVũ Mạnh Sơn8.8
49145106218856TH-PMLê Thị Thành9.6
50145106207256TH-PMNguyễn Đại Thắng8.4
51145106209856TH-KHTrần Thị Thi9.6
52145106188156TH-PMNguyễn Văn Thiện9.2
53145106190556TH-KHPhạm An Thiện9.6
54145106143756TH-PMPhạm Văn Thiệu8
55145106205656TH-PMNguyễn Thị Thanh Thủy9.6
56145106180656TH-KHDương Thị Thúy9.2
57145106215756TH-PMNguyễn Văn Tiến7.6
58145106222456TH-PMTống Văn Tiến8.8
59145106191056TH-PMTrịnh Quyết Tiến8.8
60145106194956TH-PMNguyễn Đức Toàn8.4
61145106194256TH-PMHoàng Thu Trang7.6
62145106220256TH-PMNguyễn Phương Trung8
63145106208256TH-KHNguyễn Quang Tú8
64145106207356TH-PMLương Thanh Tùng8
65145106214056TH-PMNgô Thanh Tùng8
66145106224356TH-PMNguyễn Thế Tùng8
67145106176756TH-PMTrịnh Quý Việt8
68145106176856TH-PMNguyễn Hoàng Vũ7.6

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

KHDL-K58: Điểm quá trình môn học

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm thi giữa kỳ
  • Điểm bài tập trên lớp
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm chuyên cần
TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm QT
1165116084058HTĐặng Thế Anh0.5
2165116093158HTNguyễn Thị Nhật Ánh7.5
3165116071758HTĐặng Quang Cường8.5
4165116071958HTNguyễn Thị Duyên7
5165116071458HTĐinh Đăng Đức5.5
6165116065958HTNguyễn Hữu Đức5
7165116095758HTTrương Minh Đức8
8165116076858HTPhùng Thị Thu Hà7
9165116086658HTNguyễn Thị Hạnh6.5
10165116117958HTLê Thị Hằng6
11165116074458HTNguyễn Trần Minh Hiếu2.5
12165106071158TH2Nguyễn Trung Hiếu9
13165116108358HTNguyễn Thị Hòa5.5
14165116108558HTLê Văn Hoàng4
15165116077058HTTrần Việt Nam Hoàng5.5
16165116090358HTNguyễn Đức Huycấm thi
17165116104858HTPhạm Việt Hưng7.5
18165116075158HTLã Thị Thu Hương5.5
19165116091058HTLê Quản Giang Hương6.5
20165116106058HTTrần Thị Mai Hương6.5
21165116119458HTNguyễn Đức Lâm5
22165116084958HTPhan Thị Thuỳ Liên4.5
23165116097358HTPhùng Hoàng Long7
24165116211258HTPhạm Trọng Lợicấm thi
25165116085258HTNguyễn Đức Mạnh7.5
26165116086358HTĐào Quang Minh10
27165116083458HTLương Phương Namcấm thi
28165116098158HTTưởng Thị Hồng Nhung10
29165116079158HTPhan Hồng Phúc6.5
30165116085858HTBùi Thị Phượng8
31165116075358HTNguyễn Đức Quân3
32165116067758HTVũ Hồng Quân3.5
33165106117858TH2Lê Viết Quyết9.5
34165116088358HTLê Thị Quỳnh7
35165116103358HTLê Lương Sơn4
36165106114258TH2Nguyễn Văn Tài8
37165116110658HTVũ Đức Toàn Tài2.5
38165116082958HTTrần Minh Tâm6.5
39165116100758HTĐinh Nguyễn Nhật Tân4
40165116109258HTKim Ngọc Thắng6.5
41165116076258HTNguyễn Thị Thoa6.5
42165116080058HTLại Thu Thủy5
43165116099458HTHoàng Thị Thúy6.5
44165116083658HTNguyễn Thị Thương8.5
45165116100058HTNguyễn Huy Tiến5.5
46165116079258HTNguyễn Quốc Trung7.5
47165116118758HTNguyễn Việt Trungcấm thi
48165116105258HTNguyễn Sơn Tùng7
49165116119058HTNguyễn Long Vũ7

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TVP-K59: Điểm quá trình môn học

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm thi giữa kỳ
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm bài tập trên lớp
  • Điểm chuyên cần
  • Điểm thưởng (nếu có)

Chú ý:

  • Điểm được làm tròn lên chẵn 0.5
  • Nếu bạn có thắc mắc gì về điểm quá trình của mình, hãy gửi email cho thầy giáo trước 28/2/2018, thầy sẽ có giải đáp về trường hợp của bạn hoặc điều chỉnh nếu thấy thắc mắc là chính đáng
TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm QT
1175403208259KT4Đỗ Thị Phương Anh9.5
2175403201659KT4Mẫn Thị Lan Anh8.5
3175403218359KT4Vũ Thị Phương Anh9.5
4175403217559KT4Lê Thị Ngọc Ánh6.5
5175403200559KT4Mai Thị Hồng Dinh8
6135107034655CTNPhạm Thanh Dương10
7175402177359KT4Vũ Văn Đức3
8175403225959KT4Nguyễn Ngọc Hà8.5
9175403228759KT4Nguyễn Đỗ Thục Hiền8
10175403200059KT4Lê Thị Ngọc Huyền8
11175403201759KT4Nguyễn Thị Huyền8.5
12175403200759KT4Phạm Thị Liêm8
13175403205459KT4Vũ Yến Linh7
14175403210859KT4Nguyễn Ngọc Mai9.5
15175403210259KT4Đặng Thị Nhi9.5
16175403209659KT4Hoàng Thị Hồng Nhung9
17175403215559KT4Nguyễn Hồng Nhung9
18175403200259KT4Phạm Thị Nhung8.5
19175403202859KT4Trần Thị Kim Oanh6.5
20175403199659KT4Nguyễn Hà Phương9.5
21175403203459KT4Nguyễn Thị Phượng8.5
22175403202959KT4Ngô Thị Lệ Quyên8.5
23175403217859KT4Dương Thị Thuý Quỳnh8.5
24175403226359KT4Lê Diễm Quỳnh8
25175403212859KT4Nguyễn Thị Nhật Tân9
26175403203059KT4Nguyễn Quang Thái8
27175403209159KT4Nguyễn Thị Phương Thảo7.5
28175403207759KT4Dương Thị Hồng Thơm8.5
29175403200659KT4Vũ Thị Thủy9.5
30175403217659KT4Trần Đỗ Anh Thư9.5
31175403202459KT4Đặng Thị Thu Trang9
32175403203959KT4Đoàn Thị Trang8.5
33175403207459KT4Lê Thị Quỳnh Trang8.5
34175403212959KT4Nguyễn Bảo Trang2.5
35175403217359KT4Nguyễn Thị Trang9
36175403218259KT4Nguyễn Ngọc Trâm7
37175403203559KT4Nguyễn Đào Minh Tú9.5
38175403204559KT4Nguyễn Thị Cẩm Tú8
39175403220759KT4Phạm Ngọc Tuyên10
40175403199559KT4Phạm Thị Tuyết8.5
41175403220559KT4Bì Phương Yến6

Giảng viên

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

CTD-K56: Điểm quá trình môn học

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm bài tập trên lớp
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm chuyên cần
TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm QT
1145106200856TH-KHNguyễn Đức Anh0
2145106198456TH-KHNguyễn Xuân Bách0
3145106222056TH-KHNguyễn Đình Dũng9.5
4135106041355TH1Đỗ Duy Đăng6.5
5145106221156TH-KHNguyễn Việt Hà8
6125106143054TH2Dương Đăng Hai6.5
7125106149554TH1Vũ Đức Hiếu7
8125106143354TH2Bùi Phú Hoàng9
9145106203856TH-KHPhạm Gia Hùng9.5
10135106098055TH2Vũ Văn Huy7.5
11135106105655TH1Đinh Gia Khánh7.5
12135106108255TH1Lê Trọng Kiên9
13145106203356TH-KHGiàng A Lềnh6.5
14145106190656TH-KHPhùng Đức Long6
15135106123955TH2Nguyễn Thành Luân6.5
16145106218956TH-KHTrần Công Minh7.5
17145106186356TH-KHCấn Thị Ngần7
18145106189756TH-KHNguyễn Thị Ngọc9.5
19135106157055TH1Lê Tri Phương6
20145106215156TH-KHNguyễn Duy Sim10
21135106176155TH1Nguyễn Anh Tâm6
22145106209856TH-KHTrần Thị Thi8
23145106190556TH-KHPhạm An Thiện9.5
24145106180656TH-KHDương Thị Thúy10
25145106208256TH-KHNguyễn Quang Tú7.5
26135106222655TH1Vũ Duy Tú6.5
27135106237755TH2Trần Văn Vũ10

Giảng viên

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDC K59: Điểm quá trình môn học

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm thi giữa kỳ (2 vòng lý thuyết và thực hành)
  • Điểm bài tập trên lớp
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm chuyên cần
TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm QT
1135108075256CDPhạm Trung Hiếu6.5
2175A07129459-TH3Hoàng Việt An7.5
3175A07116659-TH1Trần Thị An5
4175A07108459-TH1Vương Đình An9
5175A07124759-TH2Nguyễn Đắc Duy Anh6.5
6175A07124959-TH2Nguyễn Tuấn Anhcấm thi
7175A07130759-TH5Phan Huy Anh10
8175A07114359-TH1Phan Quỳnh Anh6
9175A07134259-TH3Trần Thị Lan Anh10
10175A07114659-TH5Nguyễn Xuân Chiến8.5
11175A07226959-TH2Nguyễn Việt Chinh9
12175A07134359-TH3Đặng Trung Dũng4.5
13175A07125859-TH2Nguyễn Mạnh Dũng4.5
14175A07131659-TH3Nguyễn Trung Dũng6.5
15175A07121359-TH2Vũ Mạnh Dũng7
16175A07078959-TH5Đinh Phương Duy3.5
17175A07113259-TH5Tống Đức Duy8
18135104038755D1Nguyễn Đình Duyên8
19175A07128159-TH3Đỗ Lộc Dương6.5
20175A07114059-TH5Nguyễn Đình Đào7
21175A07112859-TH1Lê Quốc Đạt6
22175A07148459-TH1Ngô Doãn Đạt4.5
23175A07123159-TH2Nguyễn Tiến Đạt6
24175A07122159-TH2Vũ Đức Đạt3.5
25175A07113759-TH1Lê Hữu Độ5.5
26175A07148659-TH2Bùi Trung Đức7
27135105048555M-TBNCĐỗ Anh Đứccấm thi
28175A07125259-TH5Phạm Trường Giang3.5
29175A07119659-TH5Vũ Mạnh Trường Giang9
30175A07134159-TH5Trần Thu Giáng7.5
31135105061055M-TBLĐĐỗ Hoàng Hải3
32175A07122259-TH2Ngô Văn Hảicấm thi
33175A07152759-TH5Ngô Văn Hải9.5
34175A07159459-TH2Nguyễn Đức Hải5.5
35175A07120559-TH2Nguyễn Thị Hạnh5.5
36175A07127259-TH3Trịnh Khắc Hảo6
37175A07123059-TH2Đào Nguyệt Hằng10
38175A07115159-TH5Nguyễn Thị Hằng6
39175112085259-TH1Trần Lệ Hằng9
40175A07074159-TH1Nguyễn Tống Hiền6.5
41175A07118959-TH1Đỗ Minh Hiếu4.5
42175A07122759-TH2Giáp Minh Hiếu3
43175A07126259-TH2Lê Minh Hiếu8.5
44175A07120659-TH2Nguyễn Đoàn Xuân Hiếu2
45175A07160659-TH5Trần Minh Hiếu10
46175A07119759-TH2Nguyễn Nhân Hiệu8.5
47175A07120459-TH2Bùi Thị Hoa5
48175A07115059-TH1Lê Thị Hoa8
49145104010556CX-ĐKTĐinh Thế Hòacấm thi
50145113006156GT-CĐinh Trọng Hòa4
51175A07124559-TH2Nguyễn Đức Hòa6.5
52175A07129559-TH3Ngô Việt Hoàng7
53175A07116959-TH5Hoàng Thị Hồng Huế6.5
54175A07127159-TH5Lê Tuấn Hùng10
55175A07122459-TH2Nguyễn Đình Quang Huy7
56175A07125159-TH5Nguyễn Đức Huy5
57175A07113459-TH1Nguyễn Thái Huy6
58175A07122359-TH2Trần Đức Huy6
59175A07116059-TH1Trần Quang Huy5
60175A07128759-TH3Nguyễn Đức Huỳnh8
61175A07065259-TH5Vũ Tiến Hưng7.5
62175A07116259-TH1Khổng Thị Hường6
63175A07126159-TH2Lê Thị Diệu Hường8
64175A07121659-TH2Đặng Khải7
65175A07161359-TH6Phạm Anh Khoa8
66175A07112959-TH5Ngô Bảo Khôi4
67175A07127659-TH3Đỗ Lê Khuê8
68175A07051359-TH1Hoàng Trường Khương6
69175A07027559-TH1Nguyễn Quý Tùng Lâm7
70175A07131759-TH5Nguyễn Thị Liên8.5
71175A07119959-TH2Nguyễn Duy Linh6.5
72175A07162159-TH3Nguyễn Thùy Linh10
73175A07133059-TH3Trương Giang Long9.5
74175A07112359-TH1Trần Xuân Lực7
75175A07122859-TH2Nguyễn Thị Minh Lý7.5
76175A07124659-TH2Dương Đức Minh7.5
77175A07158159-TH5Phạm Văn Minhcấm thi
78175A07131859-TH3Vũ Đức Minh8.5
79175A07083659-TH1Đỗ Thành Nam5.5
80175A07132359-TH3Đỗ Thế Namcấm thi
81175A07133859-TH3Phạm Đăng Nam6.5
82175A07126559-TH2Lê Thế Nghĩacấm thi
83175A07126359-TH2Nguyễn Trọng Nghĩa6.5
84155202000557QLXD1Tống Thị Như Ngọc7
85175A07112759-TH1Đỗ Long Nhật8
86155107161857CTN1Cấn Thị Nhung5
87175A07121559-TH2Mai Hồng Phong5.5
88175A07124059-TH5Tạ Thị Phúc4.5
89175A07123859-TH6Nguyễn Văn Quang8
90175A07125359-TH6Nguyễn Hoàng Quân7.5
91175A07114959-TH1Dương Minh Sơn4
92175A07122559-TH5Nguyễn Hồng Sơn6
93175A07126859-TH6Nguyễn Ngọc Sơn8.5
94175A07120959-TH2Phạm Thế Sơn6
95175A07116359-TH1Vũ Trí Sơn8
96175A07120259-TH6Lê Việt Tân5
97175A07131359-TH3Đỗ Hữu Thanh6
98165101285658C2Nguyễn Đình Thắng7
99175A07113959-TH5Nguyễn Văn Thắng8
100175A07130659-TH3Trịnh Ngọc Thắng9
101175A07055559-TH1Nguyễn Ngọc Thiên6
102175A07126459-TH2Đào Danh Thịnhcấm thi
103175A07119859-TH5Trần Thu Thuỷ8
104175A07114259-TH5Lê Hồng Thúy7
105175A07123459-TH6Phạm Anh Tiến4.5
106175A07148759-TH2Phạm Minh Tiến5
107175A07126659-TH2Phan Văn Toàncấm thi
108175A07125559-TH2Đặng Linh Trang4.5
109175A07119359-TH2Bùi Ngọc Trung7
110175A07115259-TH1Nguyễn Hoàng Trung7
111175A07126059-TH2Nguyễn Thành Trung5.5
112175A07124459-TH6Phan Quốc Trung3.5
113175A07106959-TH1Nguyễn Quang Tú4.5
114175A07144359-TH3Trần Anh Tú8
115175A07120859-TH2Trịnh Văn Tú10
116175A07121859-TH6Đỗ Trọng Tụ7
117175A07125659-TH2Hoàng Thanh Tùng2.5
118175A07130459-TH5Nguyễn Minh Tùng6.5
119175A07130159-TH3Vũ Xuân Tùng6.5
120175A07120759-TH2Phạm Trọng Vinh8.5
121175A07001559-TH5Phạm Đình Vỹ5

Giảng viên

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDC K55-N14: điểm quá trình

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm thi giữa kỳ
  • Điểm bài tập trên lớp
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm chuyên cần
TTMã SVLớpHọ và TênĐiểm QT
1155109258757MT1Đoàn Văn Doanh9
2155102157157N2Hoàng Lê Dung9
3145112092456KTD1Lại Minh Đức9.5
4155101063657C3Đào Tam Giang10
5155105235657M2Nguyễn Hữu Hiếu9.5
6155105229957M3Nguyễn Quang Hiếu7
7155115131157TD-BDKiều Quốc Khánh8.5
8165105222558M4Lê Trung Kiên9.5
9165105274058M1Phạm Trung Kiên10
10155106076457TH3Trần Nhật Minh8
111351123106DH-55KTĐ-HTĐNguyễn Bá Nam9
12165105200858M2Lê Đức Nguyên8.5
13145111196156CT1Lê Vinh Quang8.5
14165113032558GTNguyễn Văn Sơn9
15155103262557VNguyễn Tiến Thành5.5
16165105271158M2Nguyễn Văn Tiếncấm thi
171551071590DH-57CTNMai Thế Truyền8.5
18145105318956M3Mai Đình Tuấn7.5
19155112224157KTD2Nguyễn Minh Tuấn9
20165105248358M3Nguyễn Ngọc Vũcấm thi
21165105269058M4Nguyễn Trường Xuân8.5

Giảng viên

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

Linux K57: điểm quá trình của nhóm N04

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình môn Linux và Phần mềm Mã nguồn mở của lớp K57TH, nhóm N04. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  1. Điểm bài tập thực hành
  2. Trao đổi, trả lời câu hỏi trên lớp
  3. Điểm danh

Chú ý: trọng số của điểm quá trình là 40%. Chúc cả lớp có kết quả thi cuối kỳ tốt nhất!

TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm
1155106056457TH3Lê Hoàng Anh6
2155106076157TH3Nguyễn Đặng Tuấn Anh7.5
3155106062557TH3Hoàng Ngọc Dũng7
4155106103757TH3Đỗ Thành Dương7
5155106061257TH3Hoàng Ánh Dương7.5
6155106100057TH3Trịnh Hồng Dương9
7155106072357TH3Nguyễn Thành Đạtcấm thi
8155106059057TH3Nguyễn Văn Đạt8
9155106110957TH4Nguyễn Thế Đăng9
10155106094457TH4Nguyễn Đức Độ7.5
11155106075957TH3Đinh Công Đôn7.5
12155106064057TH4Nguyễn Văn Đức8
13155106110257TH4Phạm Minh Đức8
14155106105957TH3Nguyễn Trường Giang9
15155106112957TH4Phạm Thị Thu Hà8
16155106066157TH4Đỗ Thị Hiền8
17155106072157TH4Tô Như Hiểncấm thi
18155106107657TH3Đỗ Minh Hiếu9
19155106075157TH4Hoàng Trung Hiếu5.5
20155106113557TH3Khương Trung Hiếu5.5
21155106069057TH3Nguyễn Quý Hiếu9
22155106094657TH4Nguyễn Trung Hiếu8
23155106084357TH3Trần Hán Hiếu7.5
24155106068057TH3Lê Huy Hoàng7
25155106109257TH3Nguyễn Xuân Hoàng7
26155106110357TH3Nguyễn Bá Huấncấm thi
27155106080657TH3Hoàng Quang Hùng8
28155106098557TH4Nguyễn Xuân Hùng7
29145106203956TH2Đỗ Văn Huy6
30155106069357TH3Ngô Thị Huyền9
31155106105157TH4Vũ Đình Khánh8
32155106075057TH3Đặng Tân Kỳ10
33155106058157TH4Dương Hùng Linh8
34155106076457TH3Trần Nhật Minh8
35155106083457TH4Đỗ Thị My9
36155106062257TH3Nguyễn Xuân Năng8
37155106063157TH4Nguyễn Thị Minh Nguyệt7.5
38155106103657TH4Đinh Thị Hồng Nhung9
39155106074057TH3Nguyễn Thị Ngọc Như10
40155106102757TH3Nguyễn Văn Phúc7
41155106073857TH4Nguyễn Thị Quỳnh9
42155106077757TH4Nguyễn Ngọc Sơn7.5
43155106065857TH3Đào Cư Tâm8
44155106093657TH4Phạm Hồng Tháicấm thi
45155106089257TH4Vũ Văn Thành8
46155106061357TH4Bùi Phương Thảocấm thi
47155106057357TH3Nguyễn Đức Thắng8
48145106205356TH2Phạm Thị Thêu8
49155106057657TH4Nguyễn Thị Thuấn7
50155106065357TH4Nguyễn Thế Thuận7
51155106099357TH3Phan Ngọc Thủycấm thi
52155106077657TH3Nguyễn Thị Thùy Trang9
53155106106057TH4Nguyễn Đức Tú7.5
54155106103957TH4Lê Anh Tuấn8
55155106099157TH3Ngô Bá Tuấn8
56155106111757TH4Trần Đình Tuấn7.5
57155106054357TH4Nguyễn Văn Tùng5.5
58145TB355457TH3Nguyễn Đức Vượngcấm thi
59155106070257TH3Phan Ngọc Vượngcấm thi
60155106080357TH4Dương Thị Yến9

Giảng viên

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

Linux K57: điểm quá trình của nhóm N03

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình môn Linux và Phần mềm Mã nguồn mở của lớp K57TH, nhóm N03. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  1. Điểm bài tập thực hành
  2. Trao đổi, trả lời câu hỏi trên lớp
  3. Điểm danh

Chú ý: trọng số của điểm quá trình là 40%. Chúc cả lớp có kết quả thi cuối kỳ tốt nhất!

TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm
1155106058257TH3Nguyễn Ngọc An6
2155106080057TH4Đào Đức Anh8
3155106073757TH3Trần Nam Anh8
4155106068257TH4Nguyễn Xuân Ánh8
5155106066657TH4Nguyễn Tuấn Chinh7.5
6155106062457TH4Nguyễn Văn Chính8
7155106082657TH3Phan Văn Chung7.5
8155106099957TH4Trần Mạnh Chung5.5
9155106081957TH3Đinh Việt Cường8
10155106104357TH3Nguyễn Mạnh Cường8
11155106083157TH4Hà Tuấn Dũng8
12155106088157TH4Phạm Tất Dũng8
13155106111357TH3Ngọ Tùng Dương7.5
14155106082157TH3Nguyễn Đức Dương7.5
15155106084057TH3Trần Thanh Đạt4.5
16155106097057TH4Nguyễn Trường Giang8
17155106112857TH3Nguyễn Trường Giang8
18155106054857TH4Trần Văn Giang8
19155106078357TH3Hoàng Anh Hào6
20155106054757TH4Lê Trung Hậu8
21155106083557TH3Trần Ngọc Hiếu7
22155106102257TH4Nguyễn Việt Hoàng9
23155106055657TH3Nguyễn Trọng Huân6.5
24155106060857TH4Nguyễn Việt Hùng8
25155106056057TH3Nguyễn Văn Huy6.5
26155106075457TH4Phạm Quang Huy5
27155106097557TH4Vũ Quốc Huy9
28155106081257TH4Nguyễn Thị Thu Huyền10
29155106084757TH3Trịnh Thị Huyền9
30155106067457TH3Nguyễn Bá Hưng8.5
31155106111457TH4Nguyễn Sỹ Khải8
32155106066557TH3Nguyễn Xuân Khang6.5
33155106055857TH4Nguyễn Trung Kiên8
34155106110757TH3Bùi Huy Lâm8
35155106073257TH4Đỗ Tường Lân8
36155106078257TH3Hoàng Thị Linh8
37155106094757TH4Lý Tuấn Linh6
38155106078957TH4Nguyễn Anh Linh4
39155106066757TH4Nguyễn Văn Long9.5
40155106100857TH4Nguyễn Doãn Minh5
41155106069257TH3Vũ Quang Minh7.5
42155106061157TH4Trương Viết Nam8
43155106084857TH4Trần Thị Nga9
44155106070057TH3Vũ Thị Ngọc7.5
45155106087557TH3Lê Thế Anh Nhân8.5
46155106093357TH3Lê Thị Hải Ninh8
47155106096757TH4Nguyễn Văn Phong9
48155106054257TH3Ngô Hà Phương8
49155106081057TH4Lê Minh Siêu7.5
50155106106757TH4Lê Hồng Sơn8
51155106073357TH3Nguyễn Minh Tân4
52155106074357TH3Nguyễn Tất Thành6.5
53145106217356TH2Trần Thị Thảo7.5
54155106102857TH4Đỗ Trọng Thắng5.5
55155106072557TH3Lê Đức Thắng6.5
56155106065557TH4Phạm Ngọc Thi6
57155106108957TH4Phạm Ngọc Thịnh7.5
58155106080557TH3Dương Thị Thúy9
59155106070157TH4Nguyễn Đức Toàn7.5
60155106099557TH3Lưu Kỳ Trọng6
61155106055157TH3Đỗ Tiến Tuấn6.5
62155106099257TH4Lương Anh Tuấn8
63155106088257TH3Trần Anh Tuấn7.5
64155106108557TH4Nguyễn Mạnh Tùng8
65155106079057TH3Nguyễn Viết Tùng8
66155106067557TH4Trần Thanh Tùng8.5
67155106110157TH3Hà Mạnh Tuyên7
68155106106657TH3Nguyễn Đức Vũ7.5
69155106078457TH3Nguyễn Thị Hoàng Yến8

Giảng viên

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

Android K55: điểm quá trình

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình môn Lập Trình Di Động lớp K55TH. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  1. Điểm mini-project
  2. Trao đổi, trả lời câu hỏi trên lớp
  3. Điểm danh

Chú ý: trọng số của điểm quá trình là 50%. Chúc cả lớp có kết quả thi cuối kỳ tốt nhất!

Thông báo: thầy giáo có cập nhật điểm của bạn Trần Văn Vũ do chấm thiếu bài mini-project của bạn.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm quá trình
1135106011355TH2Nguyễn Thị ánh10
2135106013355TH1Vũ Công Bằng7.5
3135106014555TH3Đinh Thị Bích9.5
4135106015655TH1Đặng Văn Bình8
5135106018655TH2Ngô Minh Chiến2
6135106028455TH3Nguyễn Thị Dịu4
7135106030555TH2Vũ Tiến Dũng8
8135106037455TH2Lê Thành Duy8.5
9135106039355TH2Nguyễn Thị Duyên9
10135106043955TH3Ngô Văn Đạt8
11135106064955TH2Ngô Thị Hằng7
12135106062855TH1Đào Thị Ngọc Hân0
13135106069555TH1Nguyễn Đức Hậu8.5
14135106074255TH1Triệu Minh Hiếu7
15135106074455TH3Vũ Trung Hiếu8.5
16135106076755TH2Nguyễn Thị Hoa8.5
17135106076955TH1Nguyễn Thị Hoa8.5
18135106080655TH2Đỗ Thị Hoan10
19135106081055TH1Khiếu Văn Hoàn8.5
20135106083155TH1Lê Hữu Hoàng0
21135106082355TH1Vũ Huy Hoàng2
22135106088055TH3Nguyễn Thị Huệ7.5
23135106088655TH1Vũ Thị Huệ8.5
24135106089855TH2Chu Mạnh Hùng8.5
25135106089955TH3Mai Duy Hùng8
26135106091455TH1Nguyễn Công Hùng2
27135106091055TH3Vũ Việt Hùng7.5
28125106149854TH1Ngô Đình Huy6
29135106098055TH2Vũ Văn Huy7
30135106101455TH2Lê Thị Huyền7.5
31135106095455TH1Ngô Thị Mai Hương7.5
32135106108255TH1Lê Trọng Kiên6.5
33135106110155TH2Trịnh Tùng Lâm5
34135106113255TH3Đỗ Thị Ngọc Lê10
35135106113355TH2Trần Thị Lê7
36135106117555TH1Hà Thị Linh8
37135106117755TH3Nguyễn Thị Nhật Linh1
38135106117655TH3Trần Thị Linh9
39135106121355TH2Phạm Thăng Long8.5
40135106121255TH1Trần Ngọc Long6
41135106135255TH1Đặng Văn Nam8
42135106135155TH2Luyện Thành Nam9
43135106138455TH1Nguyễn Thị Nga8
44135106138755TH1Trương Thị Nga9.5
45135106140055TH3Lê Thị Kiều Ngân3
46135106142955TH3Đinh Thị Hồng Ngọc6
47135106142655TH1Nguyễn Thị Ngọc8
48135106142755TH1Nguyễn Thị Hồng Ngọc9
49135106142855TH2Trịnh Văn Ngọc7.5
50135106146955TH2Vũ Minh Nhất8.5
51135106149255TH3Vũ Thị Nhung6
52135106152055TH3Bùi Trọng Phát6
53135106152155TH2Phạm Xuân Phát8
54135106154555TH3Nguyễn Văn Phúc5
55135106157055TH1Lê Tri Phương7
56125106150754TH1Nguyễn Việt Phương6.5
57135106162455TH3Nguyễn Anh Quang9
58135106164055TH3Đặng Kim Quý7.5
59135106165755TH2Bùi Thị Quyên8
60135106165655TH2Nguyễn Thị Quyên7
61135106169955TH2Nguyễn Tiến San8.5
62135106171155TH2Nguyễn Văn Sinh8.5
63135106176355TH1Nguyễn Thế Tâm8
64135106176255TH1Nguyễn Thị Tâm9.5
65135106178755TH2Trần Sơn Tây5.5
66135106180155TH2Nguyễn Trọng Thái8.5
67135106188055TH2Lê Văn Thành8.5
68135106187555TH1Ngô Quang Thành7.5
69135106187955TH1Phùng Văn Thành7
70135106180655TH3Bùi Thị Thắm4
71135106180255TH1Nguyễn Thị Thắm7.5
72135106180855TH2Nguyễn Thị Thắm8.5
73135106181455TH2Bùi Văn Thắng8
74135106192455TH1Phùng Văn Thiện2
75135106194355TH1Lê Đình Thọ3
76135106195555TH1Nguyễn Thị Bích Thơm8.5
77135106200755TH2Ngô Thị Thuỳ6
78135106201255TH3Nguyễn Thị Thuỷ8.5
79135106200455TH2Phạm Hồng Thuý10
80135106202255TH1Nguyễn Thị Thanh Thúy9
81135106199355TH1Nguyễn Thị Hoài Thương9.5
82135106199755TH1Vũ Thị Thương9.5
83135106205955TH2Phạm Thị Tiến3
84125106151654TH1Cao Sơn Tịnh7
85135106208755TH2Nguyễn Công Khánh Toàn8
86135106209655TH1Nguyễn Hữu Toản3
87135106217055TH1Triệu Thị Trinh8.5
88135106222655TH1Vũ Duy Tú6
89135106230055TH1Hoàng Văn Tùng8.5
90135106235255TH3Nguyễn Quốc Việt0
91135106236155TH1Nguyễn Quang Vinh9
92135106237755TH2Trần Văn Vũ6
93135106240455TH3Nguyễn Thị Yến7
94135106240355TH1Vũ Thị Yến8

Giảng viên

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...