Các bài lưu

NMLT-K62: Điểm quá trình (lớp K62CNTT-07.NB2)

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp K62 CNTT07-NB2.

Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thưởng
  • Điểm bài giữa kỳ

Chú ý: Điểm quá trình chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐQT
1205106370062TH-VATrần Việt Anh5.7
2205106389662TH-VAPhạm Kiên Cường5.3
3205106394262HTHoàng Hải Đăng7.2
4205106397562TH-VAVũ Trọng Đạt7.1
5205106366262TH-VANguyễn Minh Đức7
6205106358662TH-VAQuản Việt Dũng7
7205106386462TH-VALưu Ánh Dương5.8
8205106345662TH-VANguyễn Minh Hiếu5.9
9205106352862TH-VANguyễn Minh Hiếu6.1
10205106051562TH-VAHoàng Yến Hoa6.5
11205106383662TH-VAĐỗ Duy Hùng6.5
12205106068562TH-NBPhạm Thanh Sơn8.3
13205106373762TH5Nguyễn Đình Thắng6
14205106070762TH-NBNguyễn Mạnh Thắng6.9
15205106397062TH-NBTrần Đức Thành4.8
16205106351162TH-NBTrần Thanh Thảo5.9
17205106343462TH-NBThân Thị Thùy9.3
18205106385562TH-NBNguyễn Xuân Tiến4.6
19205106374062TH-NBNguyễn Văn Toản5.4
20205106343662TH-NBĐào Thị Kiều Trang9.7
21205106074362TH-NBTrần Thị Thùy Trang7.4
22205106380262TH-NBĐinh Xuân Trọng8.3
23205106075262TH-NBNguyễn Hữu Trường7.9
24205106397162TH-NBNguyễn Sỹ Trường6.9
25205106398162TH-NBTrần Văn Trường7.4
26205106380362TH-NBNguyễn Đình Tư8
27205106345862TH-NBMai Văn Từ5.8
28205106361062TH-NBLê Minh Tuấn6
29205106347062TH-NBBùi Thị Thu Uyên7.7
30205106387762TH-NBVũ Hoàng Việt7.1
31205106345162TH-NBNguyễn Tuấn Vũ10

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

Linux-K62: Điểm quá trình 6 lớp K62

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của 6 lớp K62 gồm CNTT04-NB, CNTT07, CNTT08, CNTT09, CNTT10, CNTT18.

Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thưởng
  • Điểm bài giữa kỳ

Chú ý: Điểm quá trình chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐQTGhi chú
1205106380262TH-NBĐinh Xuân Trọng10
2205106380362TH-NBNguyễn Đình Tư10
3205106361062TH-NBLê Minh Tuấn10
4205106375262TH5Đỗ Ngọc Lan10
5205106368162TH1Bùi Tuấn Minh10
6205106397762TH5Vũ Tiến Mạnh10
7205106346362TH2Trần Minh Ngọc10
8205106387462TH4Bá Thị Thư10
9205106387662TH4Trịnh Văn Tùng10
10205106347662PM2Nguyễn Thị Bích Ngọc10
11205106038562TH1Nguyễn Duy Anh10
12205106347562TH1Trần Công Hải10
13205106367662PM1Lê Đức Hưng10
14205106055562TH3Quách Xuân Huy10
15205106393762TH1Nguyễn Như Vinh10
16205106069362PM2Nguyễn Đức Tâm10
17205106380062TH5Đặng Văn Thiếp10
18205106380762TH1Lê Thanh Bắc9.5
19205106050862TH1Nguyễn Minh Hiếu9.5
20205106044862TH1Hoàng Nghĩa Đức9.2
21205106060562TH3Nguyễn Huy Mạnh9.2
22205106378362TH1Biện Anh Quân9.2
23205106066962PM1Nguyễn Duy Quang9.2
24205106079362TH3Sỹ Danh Vinh9.2
25205106386762TH1Phạm Thu Hằng9.2
26205106063862HTNguyễn Thị Nga9.2
27205106368862PM2Tạ Văn Vinh9.2
28205106051562TH-VAHoàng Yến Hoa9.2
29205106353362TH-NBTrần Việt Phương9.2
30205106346962TH-NBVũ Thanh Sơn9.2
31205106373762TH5Nguyễn Đình Thắng9.2
32205106379162PM2Nguyễn Văn An9.2
33205106391562TH1Bùi Tiến Đạt9.2
34205106379462TH4Nguyễn Trung Đức9.2
35205106384062TH4Nguyễn Sỹ Lâm9.2
36205106344862TH1Nguyễn Thị Mây9.2
37205106062962PM2Ngô Minh Nam9.2
38205106345062TH1Nguyễn Ngọc Yến Nhi9.2
39205106392862PM2Lê Trung Thành9.2
40205106073662TH2Nguyễn Văn Tiệp9.2
41205106381762TH5Nguyễn Phương Trinh9.2
42205106358462TH1Vũ Quang Trường9.2
43205106352762TH1Bùi Đức Tùng9.2
44205106358562TH1Nguyễn Thị Tươi9.2
45205106353862TH5Nguyễn Minh Đặng9.2
46205106048162TH4Bùi Đức Giang9.2
47205106053962TH1Tống Thèn Hùng9.2
48205106390462TH5Vũ Thị Như Ngọc9.2
49205106067362TH5Bạch Công Quyết9.2
50205106367062TH5Lê Văn Thắng9.2
51205106071462TH3Lê Quang Thành9.2
52205106357162TH2Phan Xuân Thành9.2
53205106393362TH4Phạm Quang Trung9.2
54205106381962TH4Phạm Quốc Việt9.2
55205106355862PM2Bùi Quang Huy9.2
56205106357962PM2Phạm Khánh Long9.2
57205106396762HTNguyễn Văn Lương9.2
58205106353162TH3Nguyễn Xuân Minh9.2
59205106346862TH3Phạm Lê Thưởng9.2
60205106368762PM1Nguyễn Anh Tú9.2
61205106397562TH-VAVũ Trọng Đạt8.5
62205106352862TH-VANguyễn Minh Hiếu8.5
63205106350962TH-NBBùi Văn Phú8.5
64205106377362TH-NBNguyễn Thế Quang8.5
65205106351162TH-NBTrần Thanh Thảo8.5
66205106343462TH-NBThân Thị Thùy8.5
67205106385562TH-NBNguyễn Xuân Tiến8.5
68205106343662TH-NBĐào Thị Kiều Trang8.5
69205106074362TH-NBTrần Thị Thùy Trang8.5
70205106398162TH-NBTrần Văn Trường8.5
71205106345862TH-NBMai Văn Từ8.5
72205106347062TH-NBBùi Thị Thu Uyên8.5
73205106387762TH-NBVũ Hoàng Việt8.5
74205106345162TH-NBNguyễn Tuấn Vũ8.5
75205106037462PM2Trần Thanh An8.5
76205106361362TH1Nguyễn Hồng Anh8.5
77205106350462TH2Bùi Anh Đức8.5
78205106360162PM2Đoàn Thị Bích Hảo8.5
79205106054262PM2Đỗ Duy Hưng8.5
80205106362062TH2Lê Quang Huy8.5
81205106055762TH4Nguyễn Thị Huyền8.5
82205106057762PM2Nguyễn Văn Lịch8.5
83205106067462PM2Nguyễn Trung Quyết8.5
84205106378462TH3Phạm Văn Sơn8.5
85205106379862TH1Đỗ Thiện Tài8.5
86205106358362PM2Trần Văn Toán8.5
87205106347862TH4Nguyễn Kim Báu8.5
88205106040762TH5Bùi Thị Linh Chi8.5
89205106345562TH2Phạm Văn Hân8.5
90205106363062TH5Nguyễn Đức Hiếu8.5
91205106051062TH5Nguyễn Văn Hiếu8.5
92205106381162TH1Giang Văn Lâm8.5
93205106384362TH4Nguyễn Văn Mạnh8.5
94205106067762TH4Trần Thị Quỳnh8.5
95205106068262TH1Nguyễn Thái Sơn8.5
96205106393262TH4Nguyễn Đức Trình8.5
97205106371462TH5Nguyễn Đức Tuyên8.5
98205106389162PM1Phạm Minh Nhật8.5
99205106390562PM2Trần Văn Phúc8.5
100205106373662TH3Nguyễn Đăng Toàn Thắng8.5
101205106346162PM2Phạm Văn Thuấn8.5
102205106372562PM1Nguyễn Minh An8.5
103205106394262HTHoàng Hải Đăng8.5
104205106042962TH3Lê Tiến Đạt8.5
105205106388062PM2Lê Tuấn Đạt8.5
106205106045762TH1Nguyễn Việt Đức8.5
107205106046662TH1Nghiêm Đình Dũng8.5
108205106388362PM2Nguyễn Trung Hiếu8.5
109205106360562TH3Cao Bá Lợi8.5
110205106061662TH1Nguyễn Quang Minh8.5
111205106368462PM1Nguyễn Trọng Ninh8.5
112205106355262TH1Vũ Như Phong8.5
113205106067862TH1Nguyễn Thế Sang8.5
114205106346762PM1Đặng Tiến Sơn8.5
115205106069062TH1Nguyễn Đình Tam8.5
116205106393462TH1Nguyễn Đức Tuấn8.5
117205106369962TH1Đàm Viết Vương8.5
118205106079962PM1Nguyễn Thị Yến8.5
119205106350662PM2Trần Xuân Đức8.5
120205106362862TH5Nguyễn Trường Giang8.5
121205106356362TH5Hoàng Thị Thu Loan8.5
122205106351662TH5Nguyễn Hoàng Long8.5
123205106381362TH1Nguyễn Hữu Lực8.5
124205106392662TH5Vũ Thị Diễm Quỳnh8.5
125205106352562TH3Nguyễn Hữu Tài8.5
126205106359462PM1Phạm Phương Trang8.5
127205106374162TH5Nguyễn Công Trường8.5
128205106074662HTNguyễn Đức Trọng7.9
129205106374062TH-NBNguyễn Văn Toản7.7
130205106040262PM2Trịnh Quốc Bảo7.7
131205106042062PM2Nguyễn Đức Cường7.7
132205106377562TH4Đào Tiến Dũng7.7
133205106350062TH5Tạ Hoàng Phi Hùng7.7
134205106396862TH1Đặng Thành Nam7.7
135205106370962PM2Hà Trung Tiến7.7
136205106358762TH1Nguyễn Tiến Đạt7.7
137205106369362TH5Nguyễn Quang Hải7.7
138205106357862TH5Bùi Văn Khải7.7
139205106366662TH2Dương Trường Phong7.7
140205106344562TH4Phùng Kí Tài7.7
141205106387162TH2Đàm Hữu Thành7.7
142205106079062TH2Nguyễn Thành Vinh7.7
143205106385962PM1Nguyễn Kỳ Anh7.7
144205106380562TH3Nguyễn Quốc Anh7.7
145205106377862TH3Phạm Công Khanh7.7
146205106360762TH3Dương Như Sơn7.7
147205106349062PM2Lê Duy Thái7.7
148205106379962TH3Đinh Quang Thao7.7
149205106371062PM1Lê Hữu Tiến7.7
150205106372462PM1Đỗ Cao Trí7.7
151205106390862TH3Nguyễn Huy Trường7.7
152205106380462TH3Lưu Việt Anh7.7
153205106397362TH1Trần Ngọc Bình7.7
154205106042162TH3Nguyễn Hùng Cường7.7
155205106375062TH1Nguyễn Việt Hoàng7.7
156205106053262TH3Đỗ Minh Hùng7.7
157205106353562TH1Nguyễn Duy Thắng7.7
158205106364862TH1Lương Thành Trung7.7
159205106374462PM1Phạm Thị Lan Anh7.7
160205106072262TH3Nguyễn Thị Hương Thảo7.7
161205106370062TH-VATrần Việt Anh6.9
162205106358662TH-VAQuản Việt Dũng6.9
163205106383662TH-VAĐỗ Duy Hùng6.9
164205106068562TH-NBPhạm Thanh Sơn6.9
165205106070762TH-NBNguyễn Mạnh Thắng6.9
166205106075262TH-NBNguyễn Hữu Trường6.9
167205106397162TH-NBNguyễn Sỹ Trường6.9
168205106345262PM2Vũ Chí Thành6.9
169205106348262TH4Hoàng Anh Tuấn6.9
170205106071962TH4Dương Văn Thao6.9
171205106383062TH3Bùi Tiến Dũng6.9
172205106382362TH3Trần Bảo Khánh6.9
173205106040162TH3Trần Đức Bảo6.9
174205106047762TH1Bùi Phạm Khánh Duy6.9
175205106349262TH5Đặng Đức Chung6.9
176205106389662TH-VAPhạm Kiên Cường6.2
177205106366262TH-VANguyễn Minh Đức6.2
178205106386462TH-VALưu Ánh Dương6.2
179205106345662TH-VANguyễn Minh Hiếu6.2
180205106387062TH-NBNguyễn Hoàng Sơn6.2
181205106397062TH-NBTrần Đức Thành6.2
182205106387962TH2Lê Hoàng Cường6.2
183205106054962TH1Vũ Duy Hưởng6.2
184205106384162TH1Lê Thùy Linh6.2
185205106376562HTNguyễn Tiến Dũng6.2
186205106060962TH3Đỗ Ngọc Minh6.2
187205106054462TH5Nguyễn Quang Hưng6.2
188205106065262TH4Nguyễn Thị Thúy Oanh5.4
189205106372362TH5Nguyễn Đăng Tam5.4
190195106102561TH1Phan Văn Thành5.4
191195106058061TH3Trần Ngọc Cường5.4
192205106238362HTBùi Quang Huy5.4
193205106356462PM2Trần Nhật Minh4.6
194205106067562TH3Nguyễn Nguyệt Quỳnh4.6
195205106393962TH3Bùi Danh Chính6.2điều chỉnh
196205106369762HTĐỗ Đăng Thiên3.8
197205106397862PM1Nghiêm Đức Minh3.1
198205106395662HTNguyễn Thị Ngọc Dung1.5
199205106383162PM2Vũ Tuấn Dũng0cấm thi
200205106394462TH2Trần Đại Hùng0cấm thi

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDTT-K62: Điểm quá trình (lớp song song 1-20-3)

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp song song 1-20-3.

Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thưởng
  • Điểm thi giữa kỳ

Chú ý: Điểm quá trình chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐQTGhi chú
11851061530HL-THNgô Kỳ Anh8
2175A071577HL-THĐỗ Đức Dũng0cấm thi
3175A071281HL-THĐỗ Lộc Dương4.5
4175A071375HL-THHoàng Minh Hiếu9
5195106070161TH3Lê Quý Hiếu0cấm thi
6195106070861TH3Nguyễn Văn Hiếu10
7175A071160HL-THTrần Quang Huy9
81851061869HL-THNguyễn Quý Thanh Lâm7
91851061338HL-THLê Thị Thùy Linh7.5
10175A071136HL-THNguyễn Tuấn Linh7
111851061681HL-THVũ Thành Long7.5
121851061960HL-THĐoàn Hữu Mạnh8
131851061718HL-THPhạm Hoàng Minh7.5
14175A071138HL-THLê Minh Quang9
151851061626HL-THHoàng Văn Sơn8
16175A071381HL-THNguyễn Xuân Thiều5
171851060370HL-THĐỗ Thành Trung7.5
18195106113261TH2Lý Thường Vụ9

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

Algorithms-K58-PM: Điểm quá trình (2 lớp K59PM)

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của 2 lớp 59PM1.01 và 59PM2.01.

Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập trên SPOJ
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thưởng
  • Điểm thi giữa kỳ

Chú ý:

  1. Điểm quá trình chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.
  2. Nếu có ý kiến về điểm quá trình của cá nhân, cần email cho thầy giáo trước 12h00 trưa ngày 12/12/2020.
  3. Để đảm bảo công bằng cho các bạn sinh viên, bộ môn quyết định tất cả các bạn sẽ thi cuối kỳ trên máy tính của nhà trường (thay vì được chọn sử dụng laptop cá nhân) – các bạn đặc biệt chú ý.
TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm QTGhi chú
1175A07159259PM1Vy Đông A5.1
2175A07140859PM1Lê Vũ Hoàng Anh9.3
3175A07141459PM1Đỗ Văn Bách7.3
4175A07136159PM1Nguyễn Bá Chiến8
5175A07146759PM1Lê Đăng Công7.4
6175A07154259PM1Nguyễn Văn Cường6.9
7175A07133159PM1Nguyễn Tấn Dũng6.2
8175A07152659PM1Đặng Thế Dương6.3
9175A07146459PM1Nguyễn Đình Dương7.6
10175A07134759PM1Quách Thùy Dương7.4
11175A07118459PM1Dương Tiến Đạt9
12175A07150859PM1Hoàng Thành Đạt7.9
13175A07115559PM1Đặng Văn Đoàn5.6
14175A07140259PM1Nguyễn Thái Đức0cấm thi
15175A07117659PM1Đỗ Thị Hải7.4
16175A07142159PM1Đào Trung Hiếu4.5
17175A07124359PM1Vũ Minh Hiếu5.4
18175A07153159PM1Nguyễn Thị Hoa10
19175A07149759PM1Đỗ Văn Hoàng7.3
20175A07127359PM1Đinh Vạn Hùng10
21175A07219959PM1Bùi Văn Huy6.3
22175A07214959PM1Nguyễn Quang Huy6.7
23175A07152359TH2Vũ Hữu Huynh8.5
24175A07128759PM1Nguyễn Đức Huỳnh7.3
25175A07142259PM1Nguyễn Doãn Hưng6.7
26175A07144759PM1Dương Trung Kiên6.7
27175A07118559PM1Nguyễn Trung Kiên9.5
28175A07145359PM1Phạm Trung Kiên6.6
29175A07145959PM1Trần Quốc Liêm6
30175A07146659PM1Hoàng Thị Mai Loan7.7
31175A07155159PM1Lê Văn Long6.8
32175A07135959PM1Đỗ Hữu Minh3.4
33175A07151559TH2Đỗ Ngọc Minh5
34175A07127959PM1Nguyễn Văn Minh6.8
35175A07117259TH2Dương Đức Nam9.5
36175A07156459PM1Trần Đức Nghĩa7.7
37175A07155859PM1Bùi Văn Ngự7.8
38175A07137859PM1Nguyễn Đình Khánh Nhật6.9
39175A07117859PM1Bùi Ngọc Oanh7.5
40175A07151759PM1Phan Quang Phúc4.7
41175A07145259PM1Phạm Như Phương7.2
42175A07163059PM1Nguyễn Đình Quang6.1
43175A07118659PM1Bùi Xuân Quân7.3
44175A07117359PM1Nguyễn Trọng Sáng9.1
45175A07227859PM1Khounpasird Singlattana9.1
46175A07126859PM1Nguyễn Ngọc Sơn8.7
47175A07120259PM1Lê Việt Tân0cấm thi
48175A07137759TH2Nguyễn Đình Thắng4.8
49175A07138859PM1Đỗ Hoành Thọ7.6
50185117190260PM2Ngô Xuân Trà9.7
51175A07114559PM1Lê Vũ Trân6
52175A07136059PM1Trịnh Xuân An Trung6
53175A07140559PM1Vũ Xuân Trường7
54175A07136659TH2Dương Đình Tú8.8
55175A07121859PM1Đỗ Trọng Tụ6.4
56175A07140059PM1Nguyễn Minh Tuấn4.1
57175A07124259PM1Tô Thanh Tuấn6.3
58175A07141559PM1Phùng Thế Việt8.2
59175A07152259PM1Đặng Đức Vũ3.7
60175A07156159PM1Lê Anh Vũ7.7
61175A07123359PM2Đoàn Thế Anh0cấm thi
62175A07129759PM2Nguyễn Quang Anh8.5
63175A07121259PM2Nguyễn Tiến Anh6.3
64165106088858TH4Phạm Quang Anh0cấm thi
65175A07127759TH3Vũ Thị Ngọc Anh8.5
66175A07115759PM2Đỗ Văn Bách7.8
67165106099558TH4Lê Thắng Cảnh6.3
68175A07062859PM2Dương Quang Chiến4.2
69175A07226959PM2Nguyễn Việt Chinh7.1
70175A07128559PM2Phạm Việt Cường7.9
71175A07125859PM2Nguyễn Mạnh Dũng4.2
72175A07062059PM2Vũ Mạnh Dũng10
73175A07132259PM2Ngô Văn Duy7.1
74175A07113259PM2Tống Đức Duy7
75175A07112459PM2Trần Thái Dương1.6
76175A07114059PM2Nguyễn Đình Đào7.7
77175A07141759PM2Đặng Tiến Đạt4.2
78175A07128859PM2Hoàng Đức Đạt7.3
79175A07123159PM2Nguyễn Tiến Đạt6.6
80175A07132459PM2Phan Văn Đạt5.9
81175A07139859TH1Bùi Văn Đức6
82175A07131059PM2Trần Quang Đức7.2
83175A07134159PM2Trần Thu Giáng9
84175A07140359PM2Nguyễn Ngọc Hà6.7
85175A07152759PM2Ngô Văn Hải8.4
86175A07144559PM2Nguyễn Đức Hải0cấm thi
87175A07123059PM2Đào Nguyệt Hằng7.9
88175A07155359PM2Nguyễn Minh Hiệp6.7
89175A07126259PM2Lê Minh Hiếu6.2
90175A07144059PM2Nguyễn Trọng Hiếu6.5
91175A07119759PM2Nguyễn Nhân Hiệu5.9
92175A07131159PM2Nguyễn Đình Hồng8
93175A07116959PM2Hoàng Thị Hồng Huế8.3
94175A07127159PM2Lê Tuấn Hùng8.4
95165106100858TH3Trần Tuấn Hùng3.4
96175A07122459PM2Nguyễn Đình Quang Huy3.1
97175A07131459PM2Nguyễn Quang Huy7.5
98175A07113459PM2Nguyễn Thái Huy0cấm thi
99175A07122359PM2Trần Đức Huy4.3
100175A07119459PM2Nguyễn Văn Hưng9.5
101165106072258TH4Phạm Thành Hưng0cấm thi
102175A07065259PM2Vũ Tiến Hưng6.3
103175A07116759TH1Nguyễn Văn Hữu6.7
104175A07121659PM2Đặng Khải5.6
105175A07127859PM2Hoàng Quốc Khánh7.4
106175A07128959PM2Nguyễn Gia Khánh2.8
107175A07051359PM2Hoàng Trường Khương3
108175A07123559PM2Nguyễn Trung Kiên4.7
109175A07131759PM2Nguyễn Thị Liên7.2
110175A07150759PM2Chu Thị Mai9.2
111175A07124659PM2Dương Đức Minh5
112175A07157659PM2Nguyễn Hoài Nam0cấm thi
113175A07066859PM2Nguyễn Hoàng Nam7.1
114175A07158659PM2Nguyễn Thị Hồng Nhung7
115175A07121559PM2Mai Hồng Phong0cấm thi
116175A07115859PM2Cao Xuân Phúc5.6
117175A07155059PM2Trần Thu Phương9
118175A07116359PM2Vũ Trí Sơn5.9
119175A07226259PM2Nguyễn Như Thịnh7.5
120175A07119059PM2Lê Bá Thọ2.2
121175A07114859PM2Nghiêm Thị Thủy6.1
122175A07114259PM2Lê Hồng Thúy6.7
123175A07106959PM2Nguyễn Quang Tú6.7
124175A07136559PM2Vũ Quốc Tuấn6.5
125175A07125459PM2Nguyễn Thanh Tùng4.9
126175A07119259PM2Nguyễn Thị Hải Yến7.1

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDTT-K61: Điểm quá trình (6 lớp K61TH)

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của 6 lớp K61TH: 61TH3.1, 61TH4.1, 61TH1.1, 61TH2.1, 61TH1.2, 61TH2.2.

Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thi giữa kỳ

Chú ý: điểm này chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐQT
1195106050161TH3Phạm Thành An3.9
2195106050261TH3Nguyễn Đình Ân4.5
3195106051161TH3Dương Tuấn Anh9.3
4195106051761TH3Nguyễn Quỳnh Anh4.1
5195106405561TH3Phan Xuân Bình7.6
6195106057861TH3Phạm Tiến Cường3.6
7195106058161TH3Vũ Mạnh Cường4.3
8195106059361TH3Mai Tiến Đạt5.3
9195106061261TH3Đào Anh Đứccấm thi
10195106065361TH3Nguyễn Thùy Dương4.3
11195106068561TH3Trình Đức Hải4
12195106069661TH3Kim Văn Hiệp5
13195106070161TH3Lê Quý Hiếucấm thi
14195106070861TH3Nguyễn Văn Hiếucấm thi
15195106072561TH3Trần Huy Hoàng5.2
16195106074561TH3Bùi Thu Hương4.1
17195106077061TH3Ngô Thanh Huyền5.3
18195106080861TH3Đặng Văn Linhcấm thi
19195106408761TH3Trần Thị Phương Loan6.5
20195106082461TH3Dương Nguyễn Ngọc Long6.9
21195106082561TH3Hoàng Đình Long5.7
22195106084161TH3Phạm Vân Ly4.8
23195106084861TH3Nguyễn Văn Mạnh7.6
24195106086261TH3Lê Công Minh6.7
25195106409261TH3Lê Đình Minh4.9
26195106088061TH3Phạm Nguyễn Hải Nam2.3
27195106088561TH3Lê Thị Hồng Ngần5
28195106089661TH3Trần Duy Ngọc4
29195106089961TH3Phạm Khôi Nguyên4.4
30195106090661TH3Nguyễn Thùy Ninh7.1
31195106090961TH3Vũ Thị Nụ5.6
32195106091461TH3Nguyễn Hồng Phong5.7
33195106094261TH3Nguyễn Hải Quân4.8
34195106096661TH3Vương Thị Quyên4.9
35195106098761TH3Trương Văn Sơn5.2
36195106099261TH3Bùi Thanh Tâm6.7
37195106050061TH4Lê Thành Ancấm thi
38195106050561TH4Đinh Ngọc Anhcấm thi
391851061695HL-THTrần Công Định7.1
40195106063061TH4Trần Anh Đức6.7
41195106063561TH4Lê Huy Dũng6.2
42195106064361TH4Phạm Lê Dũng6.8
43195106064461TH4Phạm Phú Dũngcấm thi
441851061789HL-THTrịnh Minh Dũng5.1
45195106067561TH4Kiều Văn Hải5.5
46195106069761TH4Tạ Quang Hiệp4
471851061601HL-THCao Minh Hiếu4.9
48195106072761TH4Trương Đình Hội5.5
49195106073861TH4Phạm Tuấn Hùng6.2
50195106074061TH4Cấn Đình Hưng3.2
51195106074161TH4Đặng Ngọc Hưng5.4
52195106408461TH4Nguyễn Bá Khương5.4
53195106079261TH4Nguyễn Duy Kiên4.4
54195106080561TH4Bùi Nhật Linh6.4
551851061431HL-THPhạm Thị Thùy Linh5.1
56195106082061TH4Đặng Hoàng Long6.5
57195106085161TH4Phan Quang Mạnh2.9
58195106085561TH4Triệu Tiến Mạnhcấm thi
59195106086561TH4Ngô Hoàng Minhcấm thi
60195106086661TH4Nguyễn Tiến Minh4.4
61195106089761TH4Đậu Đình Nguyên6.6
62195106093161TH4Trần Anh Phương5.1
63195106093561TH4Bùi Trung Quân6.6
64195106096561TH4Lê Viết Quý5.2
65195106097061TH4Vũ Trung Quyền5
66195106097461TH4Đinh Thị Quỳnh8.4
67195106098961TH4Vũ Thế Song6.4
681851061407HL-THLâm Văn Thái8.7
69195106100561TH4Vũ Quang Tháicấm thi
701851060069HL-THVũ Minh Thăng8.3
71195106051561TH1Nguyễn Nhật Anh6.1
72195106053261TH1Tạ Đức Anhcấm thi
73195106058361TH1Bùi Nguyên Đán9.4
74195106058761TH1Nguyễn Thanh Đào9.8
75195106059761TH1Phạm Thành Đạt7.7
76195106062261TH1Nguyễn Trung Đức4.1
77195106062761TH1Phạm Tuấn Đức5.1
78195106063261TH1Bùi Thế Dũng8
79195106406961TH1Phạm Quang Dương8.4
80195106066561TH1Trần Đức Duy8.7
81195106066761TH1Nguyễn Đức Giang6.9
82195106067961TH1Nguyễn Duy Hải6.5
83195106069461TH1Đặng Đức Hiệp6.7
84195106072461TH1Trần Công Hoàng4.9
85195106073761TH1Nguyễn Việt Hùng5.1
86195106074861TH1Đỗ Thị Hường7.7
87195106076061TH1Phạm Thế Huy6.6
88195106079161TH1Lương Chí Kiên5.7
89195121195661TH1Nguyễn Đức Kiên10
90195106079461TH1Nguyễn Trung Kiên5.2
91195106080661TH1Bùi Thị Khánh Linh5.4
92195106081961TH1Nguyễn Đức Lợi6.9
93195106084661TH1Nguyễn Văn Mạnh8.6
94195106086761TH1Nguyễn Tuấn Minh6.8
95195106002761TH1Thái Trà My9.1
96195106088861TH1Lê Minh Nghĩa5.6
97195106091561TH1Phạm Thế Phong5.9
98195106092661TH1Nguyễn Hoài Phương9.8
99195106092861TH1Nguyễn Trần Phươngcấm thi
100195106093061TH1Phạm Quang Phương5.2
101195106094861TH1Phạm Minh Quân6.1
102195106098561TH1Trần Hồng Sơn6.7
103195106099361TH1Ngô Đức Tâm9.9
104195106099561TH1Cao Văn Tân8.9
105195106101761TH1Phạm Thị Hồng Thắng5.7
106195106104461TH1Hoàng Thị Thúy6.7
107195106105261TH1Hoàng Tân Tiến6.7
108195106410861TH1Hà Đức Trung6.7
109195106109661TH1Khúc Anh Tuấn6.8
110195106110561TH1Lê Khánh Tùng6.6
111195106050861TH2Đỗ Việt Anh5.7
112195106051461TH2Nguyễn Ngọc Anh7.1
113195106051961TH2Nguyễn Thị Kim Anh8.6
114195106052061TH2Nguyễn Thị Minh Anh6.4
115195106052961TH2Phạm Việt Anh6.7
116195106053961TH2Lê Thị Ngọc Ánh7.7
117195106054961TH2Nguyễn Viết Bút8.7
118195106055761TH2Nguyễn Duyên Chiến3.4
119195106055861TH2Nguyễn Minh Chiến6.7
120195106057461TH2Đỗ Quý Cường5.4
121195106058861TH2Đào Thành Đạt7
122195106060461TH2Ngô Văn Định6.9
123195106060661TH2Đỗ Thị Hải Đoan9.4
124195106060761TH2Ngô Văn Doanh5.9
125195106061661TH2Hoàng Trung Đức9.6
126195106061961TH2Ngô Minh Đức7.5
127195106062161TH2Nguyễn Ngọc Đức6.7
128195106062361TH2Nguyễn Văn Đức9.4
129195106062561TH2Nguyễn Xuân Đức7.6
130195106065761TH2Hoàng Thái Duy6.9
131195106067161TH2Nguyễn Ngọc Hà8.5
132195106067861TH2Nguyễn Đức Hải7.6
133195106070261TH2Ngô Văn Hiếu7.8
134195106073461TH2Mai Huy Hùng8.3
135195106075761TH2Nguyễn Quang Huy8.1
136195106075961TH2Nguyễn Văn Huy7.1
137195106076261TH2Trần Quang Huy8.4
138195106076761TH2An Thị Thúy Huyền4.6
139195106078161TH2Đỗ Gia Khánh7.6
140195106079861TH2Trần Xuân Lâmcấm thi
141195106080261TH2Nguyễn Thị Thúy Lan9.5
142195106084461TH2Khổng Thị Ngọc Mai6.1
143195106084561TH2Nguyễn Đức Mạnh8.7
144195106096161TH2Trần Thanh Quang6.6
145195106096961TH2Nguyễn Như Quyền6.8
146195106100661TH2Đinh Thị Hồng Thắm7.4
147195106108261TH2Đặng Minh Tú6
148195106113261TH2Lý Thường Vụcấm thi
149195106052361TH1Nguyễn Tuấn Anh9.3
150175A071137HL-THLê Hữu Độ2.9
151195106061161TH1Chu Tiến Đứccấm thi
152195105033061TH1Chương Minh Đức6.3
153195106061461TH1Dương Giáp Đức6.6
154195106066161TH1Nguyễn Khương Duy9.9
155195106067461TH1Nguyễn Thị Thu Hà6.6
156195106084361TH1Hoàng Huệ Mai4.2
157195106084761TH1Nguyễn Văn Mạnh6
158195106085061TH1Phạm Đức Mạnh7.4
159195106085861TH1Đinh Văn Minh6
160195106085961TH1Hà Nhật Minh6.4
161195106087261TH1Giang Vân Nam7.6
162195106087761TH1Nguyễn Gia Nam9.3
163195106088761TH1Đặng Hữu Nghĩa5.9
164195106088961TH1Lê Trọng Nghĩa7.3
165195106091761TH1Nguyễn Văn Phú7.3
166195106092161TH1Nguyễn Quang Phúccấm thi
167195106093261TH1Trần Thị Bích Phương5.1
168195106098461TH1Nguyễn Văn Sơn5.8
169195106101861TH1Phùng Quang Thắng5.1
170195106105361TH1Lê Trung Tiếncấm thi
171195106107161TH1Nguyễn Văn Trọng4.5
172195106107261TH1Lê Đức Trungcấm thi
173195106107461TH1Nguyễn Thành Trung3.4
174195106050361TH2Bùi Đức Anh5.9
175195106059961TH2Thái Cao Thiên Đạt6.6
176195106004361TH2Hoàng Việt Đức4.6
177195106061861TH2Ngần Minh Đức5.9
178195106062861TH2Phan Anh Đức7.3
179195106063761TH2Nguyễn Quang Dũng5.5
180195106064961TH2Vương Tiến Dũng6.8
181195106066261TH2Nguyễn Phương Duy6.3
182195106069161TH2Lê Gia Hào4.9
183195106069261TH2Đặng Minh Hiển4.9
184195106071061TH2Phạm Đức Hiếu6
185195106073961TH2Trịnh Khắc Hùng8.2
186195106076361TH2Trần Trường Huy7.5
187195106077961TH2Đỗ Bá Khang6.1
188195106078261TH2Đoàn Văn Khánh7.8
189195106079761TH2Nguyễn Hoàng Lâm6.4
1901851061375HL-THPhùng Văn Lập8.2
191175A071329HL-THNguyễn Văn Thành Long6.4
192195106107861TH2Hoàng Tiến Trường7.3
193195106108561TH2Ngô Minh Túcấm thi
194195106109061TH2Nguyễn Ngọc Tú6.2
195195106109761TH2Lường Quốc Tuấn4.9
196195106110361TH2Đặng Thanh Tùng6.6
197195106110461TH2Hoàng Lê Tùng5.8
198195106112461TH2Lê Long Vũ5.2
199195106113761TH2Nguyễn Thị Như Ý5.3

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDTT-K61: Điểm quá trình (lớp K61TH.NB)

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp K61TH.NB. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà

Chú ý: điểm này chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐQT
1195106050461TH-NBBùi Nam Anh6
2195106071861TH-NBBùi Việt Hoàng8
3195106107761TH-NBĐặng Đức Trường8
4195106073361TH-NBĐặng Khắc Hùng8
5195106085761TH-NBĐặng Quang Minh7
6195106075161TH-NBĐào Đức Huy5
7195106058661TH-NBĐinh Văn Đảng7
8195106050661TH-NBĐỗ Đức Anh6
9195106093761TH-NBĐỗ Minh Quân7
10195106091261TH-NBĐỗ Văn Phong7
11195106091661TH-NBĐỗ Văn Phú8
12195106101161TH-NBĐỗ Văn Thắng7
13195106059161TH-NBĐới Xuân Đạt8
14195106093861TH-NBĐồng Phúc Quân8
15195106078361TH-NBDương Đình Khánh7
16195106113961TH-NBDương Hoàng Yến8
17195106087361TH-NBHoàng Hải Nam8
18195106103961TH-NBHoàng Thị Thỏa8
19195106104161TH-NBHoàng Văn Thức7
20195106086361TH-NBLê Nguyễn Nhật Minh8
21195106087461TH-NBLê Quang Nam8
22195106059261TH-NBLê Tiến Đạt7
23195106005661TH-NBNgô Minh Hiếu7
24195106110661TH-NBNgô Văn Tùng8
25195106094061TH-NBNguyễn Anh Quân8
26195106108661TH-NBNguyễn Anh Tú8
27195106113661TH-NBNguyễn Anh Xuân8
28195106096361TH-NBNguyễn Bảo Quốc8
29195106101561TH-NBNguyễn Công Thắng7
30195106054161TH-NBNguyễn Hữu Bách6
31195106056261TH-NBNguyễn Hữu Chính8
32195106108961TH-NBNguyễn Khả Tú9
33195106094361TH-NBNguyễn Lê Hải Quân8
34195106056361TH-NBNguyễn Lê Việt Chính7
35195106109861TH-NBNguyễn Minh Tuấn8
36195106112761TH-NBNguyễn Ngọc Vũ7
37195106110761TH-NBNguyễn Quán Tùng6
38195106103061TH-NBNguyễn Thị Phương Thảo8
39195106068861TH-NBNguyễn Thu Hằng8
40195106087961TH-NBNguyễn Tiến Nam8
41195106097261TH-NBNguyễn Trọng Quyết8
42195106052161TH-NBNguyễn Trọng Thoại Anh8
43195106063961TH-NBNguyễn Tuấn Dũng8
44195106060961TH-NBNguyễn Văn Đông7
45195106106161TH-NBNguyễn Văn Toàn7
46195106083161TH-NBNguyễn Vũ Hoàng Long6
47195106084961TH-NBNhâm Đức Mạnh8
48195106057761TH-NBPhạm Mạnh Cường6
49195106105561TH-NBPhạm Minh Tiến8
50195106095961TH-NBPhạm Phúc Quang7
51195106068361TH-NBPhạm Thanh Hải8
52195106060561TH-NBPhạm Thị Định8
53195106074761TH-NBPhạm Thị Lan Hương7
54195106054361TH-NBPhạm Trọng Bằng8
55195106052861TH-NBPhạm Tuyết Anh7
56195106077861TH-NBPhạm Văn Khải9
57195106097361TH-NBPhan Anh Quyết7
58195106065461TH-NBTrần Ngọc Dương8
59195106111661TH-NBTrần Thảo Vân8
60195106104661TH-NBTrần Thị Thúy8
61195106000561TH-NBTrần Thiện Minh Quang8
62195106094961TH-NBTrần Trung Quân8
63195106102661TH-NBTrần Trung Thành8
64195106105761TH-NBTrịnh Minh Tình8
65195106096461TH-NBTưởng Đăng Vương Quốc8
66195106063161TH-NBVũ Cao Minh Đức7
67195106071361TH-NBVũ Minh Hiếu7
68195106064761TH-NBVũ Năng Dũng8
69195106053761TH-NBVũ Ngọc Anh8
70195106060061TH-NBVũ Tiến Đạt8
71195106056461TH-NBVũ Văn Chức8
72195106100161TH-NBVương Bá Tân8
73195106054461TH-NBVương Đức Bảo8
74195106081461TH-NBVương Quang Linh8

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDC-K61: Điểm quá trình (lớp K61CDT.NB)

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp K61CDT.NB. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thi giữa kỳ

Chú ý: điểm này chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐQT
1195123216261CK.HQNguyễn Đức Thành An3
2195105030461CK.HQTrần Lê An8.9
3195105030561CK.NBBùi Tuấn Anh4.1
4195105030761CK.NBNguyễn Tuấn Anh2.6
5195105030861CK.NBTrần Hoàng Anh3.5
6195105031261CK.NBPhùng Nhật Bình4.7
7195120163561CK.HQĐồng Thị Châm2.6
8195105031561CK.NBNguyễn Quý Chiến5.2
9195105031961CK.NBVũ Quý Cương6.3
10195122210461CK.NBKiều Chí Cường4.4
11195120164661CK.HQNguyễn Tiến Đạt5.6
12195105033261CK.NBNguyễn Mạnh Đức2.5
13195122211261CK.NBNguyễn Minh Đức3.8
14195122211361CK.NBTrần Minh Đức4.1
15195120165361CK.HQNguyễn Tiến Dũng5.7
16195105034161CK.HQLê Đại Dương6.1
17195122211661CK.NBNguyễn Đình Dương4.2
18195105034561CK.NBVũ Tuấn Dương3.2
19195105034661CK.HQTrịnh Đăng Dưỡng5.7
20195122211761CK.NBĐoàn Văn Duy4.9
21195120167561CK.HQCao Trung Hiếu4.2
22195105037061CK.HQPhạm Văn Hoàng4.2
23195105037461CK.HQLê Thanh Hùng4.6
24195105038461CK.NBNguyễn Ngọc Khánh6
25195105038861CK.HQĐoàn Nguyễn Phương Linh2.4
26195105039261CK.NBLê Xuân Lộc6.3
27195105040161CK.HQNguyễn Xuân Long5.2
28195122213261CK.NBĐào Hữu Hoàng Minh4.9
29195122213461CK.NBLê Thế Nghĩa3.5
30195122213861CK.NBLê Thị Kiều Oanh5.5
31195122214061CK.NBĐoàn Minh Quang4.4
32195105043261CK.NBLê Văn Hồ Sơn5.4
33195105044961CK.HQHà Văn Thành4.8
34195123236161CK.HQNguyễn Đức Thịnh5.4
35195122215061CK.NBĐỗ Minh Thuận4.7
36195105046161CK.NBLê Ngọc Toán4.4
37195105047861CK.HQNguyễn Quốc Tú5.8
38195105048161CK.NBNguyễn Công Tuấn5.9

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDC-K61: Điểm quá trình (lớp K61.TH-NB)

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thi giữa kỳ

Chú ý: điểm này chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã SVLớpHọ tênĐiểm
1195106050461TH-NBBùi Nam Anh8.8
2195106050661TH-NBĐỗ Đức Anh9.5
3195106052161TH-NBNguyễn Trọng Thoại Anh6.6
4195106052861TH-NBPhạm Tuyết Anh7.5
5195106053761TH-NBVũ Ngọc Anh6.6
6195106054161TH-NBNguyễn Hữu Bách8
7195106054361TH-NBPhạm Trọng Bằng7.7
8195106054461TH-NBVương Đức Bảo7.9
9195106056261TH-NBNguyễn Hữu Chính9.1
10195106056361TH-NBNguyễn Lê Việt Chính6.4
11195106056461TH-NBVũ Văn Chức9.9
12195106057761TH-NBPhạm Mạnh Cường7.7
13195106058661TH-NBĐinh Văn Đảng8.4
14195106059161TH-NBĐới Xuân Đạt7.3
15195106059261TH-NBLê Tiến Đạt6.3
16195106060061TH-NBVũ Tiến Đạt7.8
17195106060561TH-NBPhạm Thị Định8.4
18195106060961TH-NBNguyễn Văn Đông6
19195106063161TH-NBVũ Cao Minh Đức7.4
20195106063961TH-NBNguyễn Tuấn Dũng8.5
21195106064761TH-NBVũ Năng Dũng9.6
22195106065461TH-NBTrần Ngọc Dương5
23195106068361TH-NBPhạm Thanh Hải10
24195106068861TH-NBNguyễn Thu Hằng7.9
25195106005661TH-NBNgô Minh Hiếu6
26195106071361TH-NBVũ Minh Hiếu8.2
27195106071861TH-NBBùi Việt Hoàng9.6
28195106073361TH-NBĐặng Khắc Hùng7.3
29195106074761TH-NBPhạm Thị Lan Hương7.8
30195106075161TH-NBĐào Đức Huy6.3
31195106077861TH-NBPhạm Văn Khải10
32195106078361TH-NBDương Đình Khánh9.1
33195106081461TH-NBVương Quang Linh6.9
34195106083161TH-NBNguyễn Vũ Hoàng Long6.4
35195106084961TH-NBNhâm Đức Mạnh6.6
36195106085761TH-NBĐặng Quang Minh6.1
37195106097261TH-NBNguyễn Trọng Quyết7.9
38195106086361TH-NBLê Nguyễn Nhật Minh7.1
39195106087361TH-NBHoàng Hải Nam7
40195106087461TH-NBLê Quang Nam9.6
41195106087961TH-NBNguyễn Tiến Nam8.4
42195106091261TH-NBĐỗ Văn Phong6
43195106091661TH-NBĐỗ Văn Phú9.8
44195106093761TH-NBĐỗ Minh Quân7.1
45195106093861TH-NBĐồng Phúc Quân8.3
46195106094061TH-NBNguyễn Anh Quân8.9
47195106094361TH-NBNguyễn Lê Hải Quân6.9
48195106094961TH-NBTrần Trung Quân9.2
49195106095961TH-NBPhạm Phúc Quang8.5
50195106000561TH-NBTrần Thiện Minh Quang9.3
51195106096361TH-NBNguyễn Bảo Quốc9.4
52195106096461TH-NBTưởng Đăng Vương Quốc9.9
53195106097361TH-NBPhan Anh Quyết7.6
54195106100161TH-NBVương Bá Tân6.8
55195106101161TH-NBĐỗ Văn Thắng6.5
56195106101561TH-NBNguyễn Công Thắng10
57195106102661TH-NBTrần Trung Thành7.7
58195106103061TH-NBNguyễn Thị Phương Thảo10
59195106103961TH-NBHoàng Thị Thỏa8.5
60195106104161TH-NBHoàng Văn Thức9.9
61195106104661TH-NBTrần Thị Thúy8.6
62195106105561TH-NBPhạm Minh Tiến8.5
63195106105761TH-NBTrịnh Minh Tình7.8
64195106106161TH-NBNguyễn Văn Toàn8.5
65195106107761TH-NBĐặng Đức Trường9.1
66195106108661TH-NBNguyễn Anh Tú8.8
67195106108961TH-NBNguyễn Khả Tú8.9
68195106109861TH-NBNguyễn Minh Tuấn9.4
69195106110661TH-NBNgô Văn Tùng9.5
70195106110761TH-NBNguyễn Quán Tùng9.8
71195106111661TH-NBTrần Thảo Vân10
72195106112761TH-NBNguyễn Ngọc Vũ10
73195106113661TH-NBNguyễn Anh Xuân8.8
74195106113961TH-NBDương Hoàng Yến7.6

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

Game-K57: Điểm Quá Trình

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm tài liệu thiết kế
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thưởng

Chú ý: điểm này chiếm 40% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm QT
1155106080057TH4Đào Đức Anh8
2155106073557TH1Đỗ Việt Bách7.5
3145106217256TH-PMNguyễn Gia Bách7.5
4155106066657TH4Nguyễn Tuấn Chinh7.5
5155106062457TH4Nguyễn Văn Chính6.5
6155106082657TH3Phan Văn Chung6.5
7155106099957TH4Trần Mạnh Chung6.5
8155106083157TH4Hà Tuấn Dũng6.5
9155106088157TH4Phạm Tất Dũng7
10155106077357TH4Nguyễn Tùng Đăng7
11155106094457TH4Nguyễn Đức Độ7
12155106064057TH4Nguyễn Văn Đức7
13155106110257TH4Phạm Minh Đức6.5
14155106097057TH4Nguyễn Trường Giang6.5
15155106054857TH4Trần Văn Giang6.5
16155106095657TH4Hoàng Minh Hà6
17155106112957TH4Phạm Thị Thu Hà7.5
18155106054757TH4Lê Trung Hậu7.5
19155106066157TH4Đỗ Thị Hiền7.5
20155106094657TH4Nguyễn Trung Hiếu7.5
21155106102257TH4Nguyễn Việt Hoàng8.5
22155106060857TH4Nguyễn Việt Hùng8.5
23155106098557TH4Nguyễn Xuân Hùng8.5
24155106075457TH4Phạm Quang Huy8.5
25155106097557TH4Vũ Quốc Huy9.5
26145106224256TH-PMLê Nam Hưng9.5
27155106111457TH4Nguyễn Sỹ Khải9.5
28155106105157TH4Vũ Đình Khánh9.5
29155106055857TH4Nguyễn Trung Kiên8.5
30155106073257TH4Đỗ Tường Lân8.5
31155106058157TH4Dương Hùng Linh8.5
32155106094757TH4Lý Tuấn Linh8.5
33155106066757TH4Nguyễn Văn Long8.5
34155106100857TH4Nguyễn Doãn Minh9
35155106083457TH4Đỗ Thị My8.5
36155106084857TH4Trần Thị Nga7.5
37155106063157TH4Nguyễn Thị Minh Nguyệt7.5
38155106103657TH4Đinh Thị Hồng Nhung7.5
39155106096757TH4Nguyễn Văn Phong7.5
40155106073857TH4Nguyễn Thị Quỳnh6
41155106081057TH4Lê Minh Siêu5.5
42155106106757TH4Lê Hồng Sơn6
43155106077757TH4Nguyễn Ngọc Sơn6
44155106093657TH4Phạm Hồng Thái6
45155106089257TH4Vũ Văn Thành6
46155106061357TH4Bùi Phương Thảo6
47155106102857TH4Đỗ Trọng Thắng6
48155106072557TH3Lê Đức Thắng8
49155106065557TH4Phạm Ngọc Thi7.5
50155106057657TH4Nguyễn Thị Thuấn7.5
51155106065357TH4Nguyễn Thế Thuận7.5
52155106080557TH3Dương Thị Thúy7.5
53155106092257TH2Lương Trọng Toàn9.5
54155106106057TH4Nguyễn Đức Tú8
55155106103957TH4Lê Anh Tuấn7.5
56155106111757TH4Trần Đình Tuấn7.5
57155106108557TH4Nguyễn Mạnh Tùng7
58155106054357TH4Nguyễn Văn Tùng7
59155106067557TH4Trần Thanh Tùng7
60155106080357TH4Dương Thị Yến7

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDC-K60-N12: Điểm Quá Trình

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thưởng do giải bài trên lớp

Chú ý: điểm này chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm QTGhi chú
1185121201560TĐH1Chu Đức An8.1
2185121191960TĐH1Nguyễn Trung Anh6.5
3185121193660TĐH1Dương Xuân Dũng7.5
4185112194160KTĐ2Nguyễn Hà Dương8
5185121214160TĐH2Đặng Văn Đức6
6185121218860TĐH2Bùi Hoàng Hà8
7185121203460TĐH1Hoàng Văn Hải8.5
8185112229560KTĐ2Bùi Quang Hiệp8.6
9185121252160TĐH2Hoàng Tuấn Hiệp7.5
10185112135060KTĐ2Vũ Mạnh Hiếu8.5
11185112258160KTĐ2Ngô Xuân Hinh9.9
12185112207060KTĐ2Phan Thành Huân5
13185121243660TĐH1Đỗ Mạnh Hùng7.5
14185112183860KTĐ2Nguyễn Văn Hùng6.5
15185121184460TĐH1Đặng Duy Trường Huy9
16185121232260TĐH2Đặng Xuân Hưng8.4
17185121248060TĐH2Nguyễn Nam Khánh7.5
18185121059360TĐH1Trương Văn Lĩnh8.5
19185121203360TĐH2Đinh Xuân Lộc4
20185112212860KTĐ2Lê Văn Lượng8
21185121250360TĐH1Bùi Huy Nam5.5
22185121211760TĐH1Lê Phương Nam7.5
23185121242160TĐH2Phạm Nguyễn Phương Nam6.5
24185121206560TĐH2Nguyễn Công Nghĩa7.6
25185112197660KTĐ2Nguyễn Tường Quân7.5
26185112235960KTĐ2Nguyễn Văn Quý8
27185112217860KTĐ2Lâm Quang Sáng6.5
28185112226060KTĐ2Trần Đức Tâm0cấm thi
29185112200160KTĐ2Đoàn Văn Thanh8
30185121229260TĐH1Lã Ngọc Thắng0cấm thi
31185121216760TĐH2Nguyễn Ngọc Thìn9
32185112230260KTĐ2Hồ Đăng Tiến9.5
33185112058360KTĐ2Vũ Hữu Tiện6.5
34185121213160TĐH2Nguyễn Văn Tuấn8.8
35185112211260KTĐ2Vũ Ngọc Văn4
36185112221160KTĐ2Nguyễn Thành Vinh6.5

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...