Các bài lưu

TDTT-K61: Điểm quá trình (6 lớp K61TH)

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của 6 lớp K61TH: 61TH3.1, 61TH4.1, 61TH1.1, 61TH2.1, 61TH1.2, 61TH2.2.

Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thi giữa kỳ

Chú ý: điểm này chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐQT
1195106050161TH3Phạm Thành An3.9
2195106050261TH3Nguyễn Đình Ân4.5
3195106051161TH3Dương Tuấn Anh9.3
4195106051761TH3Nguyễn Quỳnh Anh4.1
5195106405561TH3Phan Xuân Bình7.6
6195106057861TH3Phạm Tiến Cường3.6
7195106058161TH3Vũ Mạnh Cường4.3
8195106059361TH3Mai Tiến Đạt5.3
9195106061261TH3Đào Anh Đứccấm thi
10195106065361TH3Nguyễn Thùy Dương4.3
11195106068561TH3Trình Đức Hải4
12195106069661TH3Kim Văn Hiệp5
13195106070161TH3Lê Quý Hiếucấm thi
14195106070861TH3Nguyễn Văn Hiếucấm thi
15195106072561TH3Trần Huy Hoàng5.2
16195106074561TH3Bùi Thu Hương4.1
17195106077061TH3Ngô Thanh Huyền5.3
18195106080861TH3Đặng Văn Linhcấm thi
19195106408761TH3Trần Thị Phương Loan6.5
20195106082461TH3Dương Nguyễn Ngọc Long6.9
21195106082561TH3Hoàng Đình Long5.7
22195106084161TH3Phạm Vân Ly4.8
23195106084861TH3Nguyễn Văn Mạnh7.6
24195106086261TH3Lê Công Minh6.7
25195106409261TH3Lê Đình Minh4.9
26195106088061TH3Phạm Nguyễn Hải Nam2.3
27195106088561TH3Lê Thị Hồng Ngần5
28195106089661TH3Trần Duy Ngọc4
29195106089961TH3Phạm Khôi Nguyên4.4
30195106090661TH3Nguyễn Thùy Ninh7.1
31195106090961TH3Vũ Thị Nụ5.6
32195106091461TH3Nguyễn Hồng Phong5.7
33195106094261TH3Nguyễn Hải Quân4.8
34195106096661TH3Vương Thị Quyên4.9
35195106098761TH3Trương Văn Sơn5.2
36195106099261TH3Bùi Thanh Tâm6.7
37195106050061TH4Lê Thành Ancấm thi
38195106050561TH4Đinh Ngọc Anhcấm thi
391851061695HL-THTrần Công Định7.1
40195106063061TH4Trần Anh Đức6.7
41195106063561TH4Lê Huy Dũng6.2
42195106064361TH4Phạm Lê Dũng6.8
43195106064461TH4Phạm Phú Dũngcấm thi
441851061789HL-THTrịnh Minh Dũng5.1
45195106067561TH4Kiều Văn Hải5.5
46195106069761TH4Tạ Quang Hiệp4
471851061601HL-THCao Minh Hiếu4.9
48195106072761TH4Trương Đình Hội5.5
49195106073861TH4Phạm Tuấn Hùng6.2
50195106074061TH4Cấn Đình Hưng3.2
51195106074161TH4Đặng Ngọc Hưng5.4
52195106408461TH4Nguyễn Bá Khương5.4
53195106079261TH4Nguyễn Duy Kiên4.4
54195106080561TH4Bùi Nhật Linh6.4
551851061431HL-THPhạm Thị Thùy Linh5.1
56195106082061TH4Đặng Hoàng Long6.5
57195106085161TH4Phan Quang Mạnh2.9
58195106085561TH4Triệu Tiến Mạnhcấm thi
59195106086561TH4Ngô Hoàng Minhcấm thi
60195106086661TH4Nguyễn Tiến Minh4.4
61195106089761TH4Đậu Đình Nguyên6.6
62195106093161TH4Trần Anh Phương5.1
63195106093561TH4Bùi Trung Quân6.6
64195106096561TH4Lê Viết Quý5.2
65195106097061TH4Vũ Trung Quyền5
66195106097461TH4Đinh Thị Quỳnh8.4
67195106098961TH4Vũ Thế Song6.4
681851061407HL-THLâm Văn Thái8.7
69195106100561TH4Vũ Quang Tháicấm thi
701851060069HL-THVũ Minh Thăng8.3
71195106051561TH1Nguyễn Nhật Anh6.1
72195106053261TH1Tạ Đức Anhcấm thi
73195106058361TH1Bùi Nguyên Đán9.4
74195106058761TH1Nguyễn Thanh Đào9.8
75195106059761TH1Phạm Thành Đạt7.7
76195106062261TH1Nguyễn Trung Đức4.1
77195106062761TH1Phạm Tuấn Đức5.1
78195106063261TH1Bùi Thế Dũng8
79195106406961TH1Phạm Quang Dương8.4
80195106066561TH1Trần Đức Duy8.7
81195106066761TH1Nguyễn Đức Giang6.9
82195106067961TH1Nguyễn Duy Hải6.5
83195106069461TH1Đặng Đức Hiệp6.7
84195106072461TH1Trần Công Hoàng4.9
85195106073761TH1Nguyễn Việt Hùng5.1
86195106074861TH1Đỗ Thị Hường7.7
87195106076061TH1Phạm Thế Huy6.6
88195106079161TH1Lương Chí Kiên5.7
89195121195661TH1Nguyễn Đức Kiên10
90195106079461TH1Nguyễn Trung Kiên5.2
91195106080661TH1Bùi Thị Khánh Linh5.4
92195106081961TH1Nguyễn Đức Lợi6.9
93195106084661TH1Nguyễn Văn Mạnh8.6
94195106086761TH1Nguyễn Tuấn Minh6.8
95195106002761TH1Thái Trà My9.1
96195106088861TH1Lê Minh Nghĩa5.6
97195106091561TH1Phạm Thế Phong5.9
98195106092661TH1Nguyễn Hoài Phương9.8
99195106092861TH1Nguyễn Trần Phươngcấm thi
100195106093061TH1Phạm Quang Phương5.2
101195106094861TH1Phạm Minh Quân6.1
102195106098561TH1Trần Hồng Sơn6.7
103195106099361TH1Ngô Đức Tâm9.9
104195106099561TH1Cao Văn Tân8.9
105195106101761TH1Phạm Thị Hồng Thắng5.7
106195106104461TH1Hoàng Thị Thúy6.7
107195106105261TH1Hoàng Tân Tiến6.7
108195106410861TH1Hà Đức Trung6.7
109195106109661TH1Khúc Anh Tuấn6.8
110195106110561TH1Lê Khánh Tùng6.6
111195106050861TH2Đỗ Việt Anh5.7
112195106051461TH2Nguyễn Ngọc Anh7.1
113195106051961TH2Nguyễn Thị Kim Anh8.6
114195106052061TH2Nguyễn Thị Minh Anh6.4
115195106052961TH2Phạm Việt Anh6.7
116195106053961TH2Lê Thị Ngọc Ánh7.7
117195106054961TH2Nguyễn Viết Bút8.7
118195106055761TH2Nguyễn Duyên Chiến3.4
119195106055861TH2Nguyễn Minh Chiến6.7
120195106057461TH2Đỗ Quý Cường5.4
121195106058861TH2Đào Thành Đạt7
122195106060461TH2Ngô Văn Định6.9
123195106060661TH2Đỗ Thị Hải Đoan9.4
124195106060761TH2Ngô Văn Doanh5.9
125195106061661TH2Hoàng Trung Đức9.6
126195106061961TH2Ngô Minh Đức7.5
127195106062161TH2Nguyễn Ngọc Đức6.7
128195106062361TH2Nguyễn Văn Đức9.4
129195106062561TH2Nguyễn Xuân Đức7.6
130195106065761TH2Hoàng Thái Duy6.9
131195106067161TH2Nguyễn Ngọc Hà8.5
132195106067861TH2Nguyễn Đức Hải7.6
133195106070261TH2Ngô Văn Hiếu7.8
134195106073461TH2Mai Huy Hùng8.3
135195106075761TH2Nguyễn Quang Huy8.1
136195106075961TH2Nguyễn Văn Huy7.1
137195106076261TH2Trần Quang Huy8.4
138195106076761TH2An Thị Thúy Huyền4.6
139195106078161TH2Đỗ Gia Khánh7.6
140195106079861TH2Trần Xuân Lâmcấm thi
141195106080261TH2Nguyễn Thị Thúy Lan9.5
142195106084461TH2Khổng Thị Ngọc Mai6.1
143195106084561TH2Nguyễn Đức Mạnh8.7
144195106096161TH2Trần Thanh Quang6.6
145195106096961TH2Nguyễn Như Quyền6.8
146195106100661TH2Đinh Thị Hồng Thắm7.4
147195106108261TH2Đặng Minh Tú6
148195106113261TH2Lý Thường Vụcấm thi
149195106052361TH1Nguyễn Tuấn Anh9.3
150175A071137HL-THLê Hữu Độ2.9
151195106061161TH1Chu Tiến Đứccấm thi
152195105033061TH1Chương Minh Đức6.3
153195106061461TH1Dương Giáp Đức6.6
154195106066161TH1Nguyễn Khương Duy9.9
155195106067461TH1Nguyễn Thị Thu Hà6.6
156195106084361TH1Hoàng Huệ Mai4.2
157195106084761TH1Nguyễn Văn Mạnh6
158195106085061TH1Phạm Đức Mạnh7.4
159195106085861TH1Đinh Văn Minh6
160195106085961TH1Hà Nhật Minh6.4
161195106087261TH1Giang Vân Nam7.6
162195106087761TH1Nguyễn Gia Nam9.3
163195106088761TH1Đặng Hữu Nghĩa5.9
164195106088961TH1Lê Trọng Nghĩa7.3
165195106091761TH1Nguyễn Văn Phú7.3
166195106092161TH1Nguyễn Quang Phúccấm thi
167195106093261TH1Trần Thị Bích Phương5.1
168195106098461TH1Nguyễn Văn Sơn5.8
169195106101861TH1Phùng Quang Thắng5.1
170195106105361TH1Lê Trung Tiếncấm thi
171195106107161TH1Nguyễn Văn Trọng4.5
172195106107261TH1Lê Đức Trungcấm thi
173195106107461TH1Nguyễn Thành Trung3.4
174195106050361TH2Bùi Đức Anh5.9
175195106059961TH2Thái Cao Thiên Đạt6.6
176195106004361TH2Hoàng Việt Đức4.6
177195106061861TH2Ngần Minh Đức5.9
178195106062861TH2Phan Anh Đức7.3
179195106063761TH2Nguyễn Quang Dũng5.5
180195106064961TH2Vương Tiến Dũng6.8
181195106066261TH2Nguyễn Phương Duy6.3
182195106069161TH2Lê Gia Hào4.9
183195106069261TH2Đặng Minh Hiển4.9
184195106071061TH2Phạm Đức Hiếu6
185195106073961TH2Trịnh Khắc Hùng8.2
186195106076361TH2Trần Trường Huy7.5
187195106077961TH2Đỗ Bá Khang6.1
188195106078261TH2Đoàn Văn Khánh7.8
189195106079761TH2Nguyễn Hoàng Lâm6.4
1901851061375HL-THPhùng Văn Lập8.2
191175A071329HL-THNguyễn Văn Thành Long6.4
192195106107861TH2Hoàng Tiến Trường7.3
193195106108561TH2Ngô Minh Túcấm thi
194195106109061TH2Nguyễn Ngọc Tú6.2
195195106109761TH2Lường Quốc Tuấn4.9
196195106110361TH2Đặng Thanh Tùng6.6
197195106110461TH2Hoàng Lê Tùng5.8
198195106112461TH2Lê Long Vũ5.2
199195106113761TH2Nguyễn Thị Như Ý5.3

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDTT-K61: Điểm quá trình (lớp K61TH.NB)

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp K61TH.NB. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà

Chú ý: điểm này chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐQT
1195106050461TH-NBBùi Nam Anh6
2195106071861TH-NBBùi Việt Hoàng8
3195106107761TH-NBĐặng Đức Trường8
4195106073361TH-NBĐặng Khắc Hùng8
5195106085761TH-NBĐặng Quang Minh7
6195106075161TH-NBĐào Đức Huy5
7195106058661TH-NBĐinh Văn Đảng7
8195106050661TH-NBĐỗ Đức Anh6
9195106093761TH-NBĐỗ Minh Quân7
10195106091261TH-NBĐỗ Văn Phong7
11195106091661TH-NBĐỗ Văn Phú8
12195106101161TH-NBĐỗ Văn Thắng7
13195106059161TH-NBĐới Xuân Đạt8
14195106093861TH-NBĐồng Phúc Quân8
15195106078361TH-NBDương Đình Khánh7
16195106113961TH-NBDương Hoàng Yến8
17195106087361TH-NBHoàng Hải Nam8
18195106103961TH-NBHoàng Thị Thỏa8
19195106104161TH-NBHoàng Văn Thức7
20195106086361TH-NBLê Nguyễn Nhật Minh8
21195106087461TH-NBLê Quang Nam8
22195106059261TH-NBLê Tiến Đạt7
23195106005661TH-NBNgô Minh Hiếu7
24195106110661TH-NBNgô Văn Tùng8
25195106094061TH-NBNguyễn Anh Quân8
26195106108661TH-NBNguyễn Anh Tú8
27195106113661TH-NBNguyễn Anh Xuân8
28195106096361TH-NBNguyễn Bảo Quốc8
29195106101561TH-NBNguyễn Công Thắng7
30195106054161TH-NBNguyễn Hữu Bách6
31195106056261TH-NBNguyễn Hữu Chính8
32195106108961TH-NBNguyễn Khả Tú9
33195106094361TH-NBNguyễn Lê Hải Quân8
34195106056361TH-NBNguyễn Lê Việt Chính7
35195106109861TH-NBNguyễn Minh Tuấn8
36195106112761TH-NBNguyễn Ngọc Vũ7
37195106110761TH-NBNguyễn Quán Tùng6
38195106103061TH-NBNguyễn Thị Phương Thảo8
39195106068861TH-NBNguyễn Thu Hằng8
40195106087961TH-NBNguyễn Tiến Nam8
41195106097261TH-NBNguyễn Trọng Quyết8
42195106052161TH-NBNguyễn Trọng Thoại Anh8
43195106063961TH-NBNguyễn Tuấn Dũng8
44195106060961TH-NBNguyễn Văn Đông7
45195106106161TH-NBNguyễn Văn Toàn7
46195106083161TH-NBNguyễn Vũ Hoàng Long6
47195106084961TH-NBNhâm Đức Mạnh8
48195106057761TH-NBPhạm Mạnh Cường6
49195106105561TH-NBPhạm Minh Tiến8
50195106095961TH-NBPhạm Phúc Quang7
51195106068361TH-NBPhạm Thanh Hải8
52195106060561TH-NBPhạm Thị Định8
53195106074761TH-NBPhạm Thị Lan Hương7
54195106054361TH-NBPhạm Trọng Bằng8
55195106052861TH-NBPhạm Tuyết Anh7
56195106077861TH-NBPhạm Văn Khải9
57195106097361TH-NBPhan Anh Quyết7
58195106065461TH-NBTrần Ngọc Dương8
59195106111661TH-NBTrần Thảo Vân8
60195106104661TH-NBTrần Thị Thúy8
61195106000561TH-NBTrần Thiện Minh Quang8
62195106094961TH-NBTrần Trung Quân8
63195106102661TH-NBTrần Trung Thành8
64195106105761TH-NBTrịnh Minh Tình8
65195106096461TH-NBTưởng Đăng Vương Quốc8
66195106063161TH-NBVũ Cao Minh Đức7
67195106071361TH-NBVũ Minh Hiếu7
68195106064761TH-NBVũ Năng Dũng8
69195106053761TH-NBVũ Ngọc Anh8
70195106060061TH-NBVũ Tiến Đạt8
71195106056461TH-NBVũ Văn Chức8
72195106100161TH-NBVương Bá Tân8
73195106054461TH-NBVương Đức Bảo8
74195106081461TH-NBVương Quang Linh8

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDC-K61: Điểm quá trình (lớp K61CDT.NB)

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp K61CDT.NB. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thi giữa kỳ

Chú ý: điểm này chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐQT
1195123216261CK.HQNguyễn Đức Thành An3
2195105030461CK.HQTrần Lê An8.9
3195105030561CK.NBBùi Tuấn Anh4.1
4195105030761CK.NBNguyễn Tuấn Anh2.6
5195105030861CK.NBTrần Hoàng Anh3.5
6195105031261CK.NBPhùng Nhật Bình4.7
7195120163561CK.HQĐồng Thị Châm2.6
8195105031561CK.NBNguyễn Quý Chiến5.2
9195105031961CK.NBVũ Quý Cương6.3
10195122210461CK.NBKiều Chí Cường4.4
11195120164661CK.HQNguyễn Tiến Đạt5.6
12195105033261CK.NBNguyễn Mạnh Đức2.5
13195122211261CK.NBNguyễn Minh Đức3.8
14195122211361CK.NBTrần Minh Đức4.1
15195120165361CK.HQNguyễn Tiến Dũng5.7
16195105034161CK.HQLê Đại Dương6.1
17195122211661CK.NBNguyễn Đình Dương4.2
18195105034561CK.NBVũ Tuấn Dương3.2
19195105034661CK.HQTrịnh Đăng Dưỡng5.7
20195122211761CK.NBĐoàn Văn Duy4.9
21195120167561CK.HQCao Trung Hiếu4.2
22195105037061CK.HQPhạm Văn Hoàng4.2
23195105037461CK.HQLê Thanh Hùng4.6
24195105038461CK.NBNguyễn Ngọc Khánh6
25195105038861CK.HQĐoàn Nguyễn Phương Linh2.4
26195105039261CK.NBLê Xuân Lộc6.3
27195105040161CK.HQNguyễn Xuân Long5.2
28195122213261CK.NBĐào Hữu Hoàng Minh4.9
29195122213461CK.NBLê Thế Nghĩa3.5
30195122213861CK.NBLê Thị Kiều Oanh5.5
31195122214061CK.NBĐoàn Minh Quang4.4
32195105043261CK.NBLê Văn Hồ Sơn5.4
33195105044961CK.HQHà Văn Thành4.8
34195123236161CK.HQNguyễn Đức Thịnh5.4
35195122215061CK.NBĐỗ Minh Thuận4.7
36195105046161CK.NBLê Ngọc Toán4.4
37195105047861CK.HQNguyễn Quốc Tú5.8
38195105048161CK.NBNguyễn Công Tuấn5.9

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDC-K61: Điểm quá trình (lớp K61.TH-NB)

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thi giữa kỳ

Chú ý: điểm này chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã SVLớpHọ tênĐiểm
1195106050461TH-NBBùi Nam Anh8.8
2195106050661TH-NBĐỗ Đức Anh9.5
3195106052161TH-NBNguyễn Trọng Thoại Anh6.6
4195106052861TH-NBPhạm Tuyết Anh7.5
5195106053761TH-NBVũ Ngọc Anh6.6
6195106054161TH-NBNguyễn Hữu Bách8
7195106054361TH-NBPhạm Trọng Bằng7.7
8195106054461TH-NBVương Đức Bảo7.9
9195106056261TH-NBNguyễn Hữu Chính9.1
10195106056361TH-NBNguyễn Lê Việt Chính6.4
11195106056461TH-NBVũ Văn Chức9.9
12195106057761TH-NBPhạm Mạnh Cường7.7
13195106058661TH-NBĐinh Văn Đảng8.4
14195106059161TH-NBĐới Xuân Đạt7.3
15195106059261TH-NBLê Tiến Đạt6.3
16195106060061TH-NBVũ Tiến Đạt7.8
17195106060561TH-NBPhạm Thị Định8.4
18195106060961TH-NBNguyễn Văn Đông6
19195106063161TH-NBVũ Cao Minh Đức7.4
20195106063961TH-NBNguyễn Tuấn Dũng8.5
21195106064761TH-NBVũ Năng Dũng9.6
22195106065461TH-NBTrần Ngọc Dương5
23195106068361TH-NBPhạm Thanh Hải10
24195106068861TH-NBNguyễn Thu Hằng7.9
25195106005661TH-NBNgô Minh Hiếu6
26195106071361TH-NBVũ Minh Hiếu8.2
27195106071861TH-NBBùi Việt Hoàng9.6
28195106073361TH-NBĐặng Khắc Hùng7.3
29195106074761TH-NBPhạm Thị Lan Hương7.8
30195106075161TH-NBĐào Đức Huy6.3
31195106077861TH-NBPhạm Văn Khải10
32195106078361TH-NBDương Đình Khánh9.1
33195106081461TH-NBVương Quang Linh6.9
34195106083161TH-NBNguyễn Vũ Hoàng Long6.4
35195106084961TH-NBNhâm Đức Mạnh6.6
36195106085761TH-NBĐặng Quang Minh6.1
37195106097261TH-NBNguyễn Trọng Quyết7.9
38195106086361TH-NBLê Nguyễn Nhật Minh7.1
39195106087361TH-NBHoàng Hải Nam7
40195106087461TH-NBLê Quang Nam9.6
41195106087961TH-NBNguyễn Tiến Nam8.4
42195106091261TH-NBĐỗ Văn Phong6
43195106091661TH-NBĐỗ Văn Phú9.8
44195106093761TH-NBĐỗ Minh Quân7.1
45195106093861TH-NBĐồng Phúc Quân8.3
46195106094061TH-NBNguyễn Anh Quân8.9
47195106094361TH-NBNguyễn Lê Hải Quân6.9
48195106094961TH-NBTrần Trung Quân9.2
49195106095961TH-NBPhạm Phúc Quang8.5
50195106000561TH-NBTrần Thiện Minh Quang9.3
51195106096361TH-NBNguyễn Bảo Quốc9.4
52195106096461TH-NBTưởng Đăng Vương Quốc9.9
53195106097361TH-NBPhan Anh Quyết7.6
54195106100161TH-NBVương Bá Tân6.8
55195106101161TH-NBĐỗ Văn Thắng6.5
56195106101561TH-NBNguyễn Công Thắng10
57195106102661TH-NBTrần Trung Thành7.7
58195106103061TH-NBNguyễn Thị Phương Thảo10
59195106103961TH-NBHoàng Thị Thỏa8.5
60195106104161TH-NBHoàng Văn Thức9.9
61195106104661TH-NBTrần Thị Thúy8.6
62195106105561TH-NBPhạm Minh Tiến8.5
63195106105761TH-NBTrịnh Minh Tình7.8
64195106106161TH-NBNguyễn Văn Toàn8.5
65195106107761TH-NBĐặng Đức Trường9.1
66195106108661TH-NBNguyễn Anh Tú8.8
67195106108961TH-NBNguyễn Khả Tú8.9
68195106109861TH-NBNguyễn Minh Tuấn9.4
69195106110661TH-NBNgô Văn Tùng9.5
70195106110761TH-NBNguyễn Quán Tùng9.8
71195106111661TH-NBTrần Thảo Vân10
72195106112761TH-NBNguyễn Ngọc Vũ10
73195106113661TH-NBNguyễn Anh Xuân8.8
74195106113961TH-NBDương Hoàng Yến7.6

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

Game-K57: Điểm Quá Trình

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm tài liệu thiết kế
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thưởng

Chú ý: điểm này chiếm 40% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm QT
1155106080057TH4Đào Đức Anh8
2155106073557TH1Đỗ Việt Bách7.5
3145106217256TH-PMNguyễn Gia Bách7.5
4155106066657TH4Nguyễn Tuấn Chinh7.5
5155106062457TH4Nguyễn Văn Chính6.5
6155106082657TH3Phan Văn Chung6.5
7155106099957TH4Trần Mạnh Chung6.5
8155106083157TH4Hà Tuấn Dũng6.5
9155106088157TH4Phạm Tất Dũng7
10155106077357TH4Nguyễn Tùng Đăng7
11155106094457TH4Nguyễn Đức Độ7
12155106064057TH4Nguyễn Văn Đức7
13155106110257TH4Phạm Minh Đức6.5
14155106097057TH4Nguyễn Trường Giang6.5
15155106054857TH4Trần Văn Giang6.5
16155106095657TH4Hoàng Minh Hà6
17155106112957TH4Phạm Thị Thu Hà7.5
18155106054757TH4Lê Trung Hậu7.5
19155106066157TH4Đỗ Thị Hiền7.5
20155106094657TH4Nguyễn Trung Hiếu7.5
21155106102257TH4Nguyễn Việt Hoàng8.5
22155106060857TH4Nguyễn Việt Hùng8.5
23155106098557TH4Nguyễn Xuân Hùng8.5
24155106075457TH4Phạm Quang Huy8.5
25155106097557TH4Vũ Quốc Huy9.5
26145106224256TH-PMLê Nam Hưng9.5
27155106111457TH4Nguyễn Sỹ Khải9.5
28155106105157TH4Vũ Đình Khánh9.5
29155106055857TH4Nguyễn Trung Kiên8.5
30155106073257TH4Đỗ Tường Lân8.5
31155106058157TH4Dương Hùng Linh8.5
32155106094757TH4Lý Tuấn Linh8.5
33155106066757TH4Nguyễn Văn Long8.5
34155106100857TH4Nguyễn Doãn Minh9
35155106083457TH4Đỗ Thị My8.5
36155106084857TH4Trần Thị Nga7.5
37155106063157TH4Nguyễn Thị Minh Nguyệt7.5
38155106103657TH4Đinh Thị Hồng Nhung7.5
39155106096757TH4Nguyễn Văn Phong7.5
40155106073857TH4Nguyễn Thị Quỳnh6
41155106081057TH4Lê Minh Siêu5.5
42155106106757TH4Lê Hồng Sơn6
43155106077757TH4Nguyễn Ngọc Sơn6
44155106093657TH4Phạm Hồng Thái6
45155106089257TH4Vũ Văn Thành6
46155106061357TH4Bùi Phương Thảo6
47155106102857TH4Đỗ Trọng Thắng6
48155106072557TH3Lê Đức Thắng8
49155106065557TH4Phạm Ngọc Thi7.5
50155106057657TH4Nguyễn Thị Thuấn7.5
51155106065357TH4Nguyễn Thế Thuận7.5
52155106080557TH3Dương Thị Thúy7.5
53155106092257TH2Lương Trọng Toàn9.5
54155106106057TH4Nguyễn Đức Tú8
55155106103957TH4Lê Anh Tuấn7.5
56155106111757TH4Trần Đình Tuấn7.5
57155106108557TH4Nguyễn Mạnh Tùng7
58155106054357TH4Nguyễn Văn Tùng7
59155106067557TH4Trần Thanh Tùng7
60155106080357TH4Dương Thị Yến7

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDC-K60-N12: Điểm Quá Trình

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thưởng do giải bài trên lớp

Chú ý: điểm này chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm QTGhi chú
1185121201560TĐH1Chu Đức An8.1
2185121191960TĐH1Nguyễn Trung Anh6.5
3185121193660TĐH1Dương Xuân Dũng7.5
4185112194160KTĐ2Nguyễn Hà Dương8
5185121214160TĐH2Đặng Văn Đức6
6185121218860TĐH2Bùi Hoàng Hà8
7185121203460TĐH1Hoàng Văn Hải8.5
8185112229560KTĐ2Bùi Quang Hiệp8.6
9185121252160TĐH2Hoàng Tuấn Hiệp7.5
10185112135060KTĐ2Vũ Mạnh Hiếu8.5
11185112258160KTĐ2Ngô Xuân Hinh9.9
12185112207060KTĐ2Phan Thành Huân5
13185121243660TĐH1Đỗ Mạnh Hùng7.5
14185112183860KTĐ2Nguyễn Văn Hùng6.5
15185121184460TĐH1Đặng Duy Trường Huy9
16185121232260TĐH2Đặng Xuân Hưng8.4
17185121248060TĐH2Nguyễn Nam Khánh7.5
18185121059360TĐH1Trương Văn Lĩnh8.5
19185121203360TĐH2Đinh Xuân Lộc4
20185112212860KTĐ2Lê Văn Lượng8
21185121250360TĐH1Bùi Huy Nam5.5
22185121211760TĐH1Lê Phương Nam7.5
23185121242160TĐH2Phạm Nguyễn Phương Nam6.5
24185121206560TĐH2Nguyễn Công Nghĩa7.6
25185112197660KTĐ2Nguyễn Tường Quân7.5
26185112235960KTĐ2Nguyễn Văn Quý8
27185112217860KTĐ2Lâm Quang Sáng6.5
28185112226060KTĐ2Trần Đức Tâm0cấm thi
29185112200160KTĐ2Đoàn Văn Thanh8
30185121229260TĐH1Lã Ngọc Thắng0cấm thi
31185121216760TĐH2Nguyễn Ngọc Thìn9
32185112230260KTĐ2Hồ Đăng Tiến9.5
33185112058360KTĐ2Vũ Hữu Tiện6.5
34185121213160TĐH2Nguyễn Văn Tuấn8.8
35185112211260KTĐ2Vũ Ngọc Văn4
36185112221160KTĐ2Nguyễn Thành Vinh6.5

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDTT-K60: Điểm Quá Trình

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thưởng do giải bài trên lớp

Chú ý: điểm này chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

STTMã sinh viênLớpHọ tênĐiểm
1185106187060TH1Nguyễn Minh An3.4
2185106186360TH1Lê Ngọc Anh7.4
3185106038060TH1Lê Việt Anh7.4
4185106164260TH1Nguyễn Đức Anh9.7
5185106146860TH1Nguyễn Tiến Anh3.2
6185106141460TH1Phạm Ngọc Anh6.1
7185106156760TH1Trần Tuấn Anh3.4
8185106187660TH1Trần Tiểu Bằng7.4
9185106178560TH1Nguyễn Ngọc Cảnh7.4
10185106172460TH1Cao Thị Châm6.1
11185106154660TH1Nguyễn Bá Công4
12185106233060TH1Phùng Văn Công9.7
13185106159160TH1Nguyễn Tiến Dũng6.1
14185106151860TH1Phạm Anh Duy4.9
15185106154860TH1Phạm Quang Duy6.1
16185106164160TH1Đinh Văn Dương6.1
17185106001960TH1Nguyễn Thùy Dương7.4
18185106147660TH1Nguyễn Đức Đạt9.3
19185106182160TH1Trần Tuấn Đạt8.5
20185106179460TH1Hoàng Minh Giang7.4
21185106196160TH1Nguyễn Thị Hồng Hải7.4
22185106192860TH1Trần Thị Hằng7.4
23185106163360TH1Nguyễn Trọng Hiếu9.3
24185106156260TH1Nguyễn Quốc Hiệu8.5
25185106154560TH1Dương Khánh Hoài7.4
26185106163160TH1Đỗ Duy Huy7.4
27185106158360TH1Nguyễn Đình Huy4.9
28185106195760TH1Phạm Quang Huy6.1
29185106058660TH1Trần Đức Huy6.1
30185106135460TH1Nguyễn Thị Hường7.4
31185106160760TH1Ma Trung Hướng8.5
32185106153160TH1Nguyễn Văn Khánh9.3
33185106143060TH1Đào Minh Khoa8.5
34185106150560TH1Vũ Trung Kiên4.9
35185106189460TH1Bùi Văn Linh7.4
36185106164060TH1Đỗ Thị Linh6.1
37185106320960TH1Vũ Khánh Linhcấm thi
38185106158060TH1Lê Ngọc Long6.1
39185106013360TH1Nguyễn Vũ Hải Long6.1
40185106182460TH1Phạm Văn Long8.5
41185106179960TH1Vũ Thế Long6.1
42185106132260TH1Nguyễn Văn Lợi6.1
43185106136960TH1Đỗ Duy Lực9.7
44185106172960TH1Hoàng Thị Mai7.4
45185106169060TH1Nguyễn Quang Minh9.3
46185106142460TH1Vũ Văn Minh8.5
47185106010060TH1Nguyễn Minh Nam6.1
48185106136160TH1Phạm Thị Phương Nga6.1
49185106137460TH1Lê Thị Bích Ngọc7.4
50185106188360TH1Bùi Ngọc Oanh9.3
51185106190360TH1Nguyễn Minh Phượng6.1
52185106148560TH1Lê Xuân Quang7.4
53185106143860TH1Vũ Minh Quang8.5
54185106131560TH1Nguyễn Tiến Quảng6.1
55185106176360TH1Nông Văn Quân4.9
56185106140360TH1Tạ Hồng Quân7.4
57185106137760TH1Nguyễn Văn Quýcấm thi
58185106145860TH1Nguyễn Xuân San8.5
59185106159760TH1Hồ Xuân Sáng8.5
60185106143760TH1Nguyễn Văn Sâm9.3
61185106181660TH1Hoàng Tiến Sơn8.5
62185106004860TH1Nguyễn Minh Sơn3
63185106142960TH1Vũ Đình Sự9.3
64185106140760TH1Lâm Văn Tháicấm thi
65185106163960TH1Ngô Quý Thiện4
66185106160560TH1Nguyễn Bá Thọ8.5
67185106166960TH1Lương Thị Thanh Thủy6.1
68185106138660TH1Đặng Thị Thúy7.4
69185106163660TH1Phạm Minh Tiến7.4
70185106146660TH1Đỗ Thị Thu Trang7.4
71185106171560TH1Nguyễn Đình Tuân6.1
72185106158860TH1Phan Hoàng Tuấn7.4
73185106193960TH1Đinh Sơn Tùng4
74185106177060TH1Trần Đức Tùng7.4
75185106181960TH1Phạm Công Tuyền6.1
76185106169660TH2Đỗ Quang Anh4.9
77185106134360TH2Nguyễn Thị Vân Anh4.9
78185106171060TH2Nguyễn Tuấn Anh7.4
79185106176660TH2Vũ Ngọc Bội7.4
80185106198560TH2Đỗ Quyết Chiến7.4
81185106165760TH2Nguyễn Đức Chính7.4
82185106183060TH2Nguyễn Công Cường7.4
83185106140160TH2Phạm Thị Diệp7.4
84185106013060TH2Phạm Tiến Dũng6.1
85185106171460TH2Thân Mạnh Dũng6
86185106178960TH2Trịnh Minh Dũng4
87185106181360TH2Nguyễn Đức Duy8.5
88185106169360TH2Nguyễn Khánh Duy3.4
89185106169960TH2Phạm Ngọc Duy8.5
90185106201060TH2Nguyễn Chung Đỉnh8.5
91185106169560TH2Trần Công Định4.9
92185106183260TH2Vũ Duy Đoàn4.9
93185106192060TH2Nguyễn Đức Hải4.9
94185106158960TH2Trần Văn Hải9.9
95185106160160TH2Cao Minh Hiếu4
96185106135160TH2Nguyễn Sỹ Hiếu6.1
97185106198160TH2Bùi Duy Hoàng7.4
98185106198660TH2Đinh Văn Hoàng7.4
99185106006460TH2Vũ Ngọc Hùng4.9
100185106060260TH2Nguyễn Phú Huy8.5
101185106140060TH2Phùng Quang Huy10
102185106008260TH2Tạ Hữu Hưng4
103185106171360TH2Đỗ Thị Khanh7.4
104185106167360TH2Nguyễn Cường Khôi6.1
105185106156560TH2Nguyễn Trọng Kính8.5
106185106177660TH2Bùi Thị Thúy Lành7.4
107185106137560TH2Phùng Văn Lập4
108185106144160TH2Trần Thị Thu Liễu8.5
109185106136360TH2Lê Thị Thanh Loan4.9
110185106177760TH2Đào Hoàng Long3.4
111185106197860TH2Nguyễn Thành Long7.4
112185106151360TH2Trịnh Vinh Longcấm thi
113185106157960TH2Vương Hải Long3.4
114185106051860TH2Nguyễn Thành Lợi4.9
115185106189560TH2Nguyễn Tuấn Mạnh8.5
116185106149660TH2Nguyễn Quang Minh4
117185106180760TH2Phạm Hải Nam4.9
118185106176760TH2Nguyễn Trung Nguyên3.2
119185106156060TH2Phan Huy Nguyên8.5
120185106147460TH2Bùi Toại Nguyện8.5
121185106142560TH2Nguyễn Trần Mai Nhi4.9
122185106172160TH2Đoàn Thị Thúy Nhung6.1
123185106165260TH2Hoàng Triệu Phú3.4
124185106147160TH2Nguyễn Văn Quang6.1
125185106152060TH2Tào Phương Quỳnh7.4
126185106198360TH2Nguyễn Văn Sang8.5
127185106184760TH2Nguyễn Trường Sơn7.4
128185106167260TH2Vũ Thái Sơn8.5
129185106002760TH2Nguyễn Tiến Tài7.4
130185106144660TH2Tô Quốc Tài4.9
131185106146460TH2Bùi Văn Tâm7.4
132185106047560TH2Nguyễn Minh Thành8.5
133185106011160TH2Nguyễn Thị Mỹ Thành4.9
134185106011760TH2Nguyễn Xuân Thành9.3
135185106186560TH2Ngô Quang Thắng9.9
136185106159660TH2Ninh Ngọc Thắng7.4
137185106045860TH2Trần Quang Thịnh7.4
138185106140560TH2Âu Văn Thông7.4
139185106194060TH2Phạm Văn Tiến4.9
140185106149060TH2Bùi Trọng Tiệp8.5
141185106151760TH2Hoàng Bảo Trung3.4
142185106142360TH2Nguyễn Tiến Trường8.5
143185106174260TH2Đào Sỹ Tú4.9
144185106174560TH2Nguyễn Thế Ngọc Tú4.9
145185106154760TH2Lưu Mạnh Tuấn4.9
146185106144560TH2Đinh Công Tuyền9.3
147185106197360TH2Đàm Đức Việt6.1
148185106152460TH2Phạm Thanh Vinh4
149185106188960TH2Nguyễn Đình Vũ7.4
150185106259960TH2Nguyễn Đình Vũ4.9

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDC-K60, lớp N05: Điểm quá trình môn học

2 bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm thi giữa kỳ (2 vòng)
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thưởng do giải bài trên lớp

Chú ý: điểm này chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm QTGhi chú
1185106132860TH5Vũ Phúc Trường An0cấm thi
2185106154260TH3Nguyễn Danh Tuấn Anh5.2
3185106177160TH5Phạm Duy Anh6.2
4185106141460TH1Phạm Ngọc Anh8
5185106187660TH1Trần Tiểu Bằng8.3
6185106178560TH1Nguyễn Ngọc Cảnh6.1
7185106172560TH3Đoàn Khánh Chi6.4
8185106161060TH5Nguyễn Thị Phương Chuyền7.8
9185106183160TH5Nguyễn Văn Duy6.7
10185106145660TH3Lê Nhật Dương5.9
11185106182160TH1Trần Tuấn Đạt8.9
12185106155260TH5Nguyễn Quang Hải8.2
13185106165560TH5Vũ Thị Hải4.3
14185106158560TH3Đoàn Thị Hạnh6.4
15185106136860TH5Lê Thị Hoa5.5
16185106189360TH5Tô Việt Hoàng0cấm thi
17185106062460TH5Nguyễn Hữu Hợp9
18185106135560TH4Ngô Thị Huệ9.2
19185106135660TH4Lê Dương Hùng8.8
20185106147360TH5Bùi Trung Kiên3.4
21185106320960TH1Vũ Khánh Linh6.1
22185106007860TH3Đào Hoàng Long9
23185106150860TH3Vũ Quốc Mạnh7.5
24185106009560TH5Vũ Minh6.9
25185106136760TH3Đặng Thanh Phương4.6
26185106161360TH5Phạm Thanh Quân5.7
27185106153660TH5Nguyễn Thị Lan Quỳnh7.6
28185102016060TH5Nguyễn Thị Phương Thanh7.5
29185106163960TH1Ngô Quý Thiện0cấm thi
30185106059060TH3Lê Thị Thơ7.5
31185106166960TH1Lương Thị Thanh Thủy5.2
32185106179760TH5Phùng Đức Trung6.2
33185106158260TH5Lê Thanh Tùng0cấm thi
34185106144060TH5Phạm Thị Tươi6.1
35185106163860TH3Nguyễn Thị Vân6

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

AI-K58: Điểm quá trình môn học

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thưởng do giải bài trên lớp

Chú ý: điểm này chiếm 40% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm QTGhi chú
1165117111158PMDương Tuấn Anh4
2165117117458PMLê Thị Vân Anh8.2
3165117070058PMPhạm Thị Phương Anh6.5
4165117093258PMĐỗ Thị Ngưng Bích8.7
5165117096958PMHồ Đình Chung6.6
6165117093058PMNguyễn Văn Dung4
7165117063758PMTrần Thị Dung9.2
8165117081858PMĐoàn Mạnh Dũng9.4
9165117080158PMNguyễn Thị Duyên8.2
10165117102058PMNguyễn Thái Dương9.2
11165117107858PMTrương Bình Dương8.8
12165117097058PMNguyễN Văn ĐạT6.6
13165117069058PMĐỗ Tiến Đạt8.4
14165117088758PMNguyễn Tất Đạt0cấm thi
15165117062458PMBùi Huỳnh Đức9.4
16165117091258PMNguyễn Thành Giang9.2
17155106097057TH4Nguyễn Trường Giang0cấm thi
18155106054857TH4Trần Văn Giang0cấm thi
19165117062858PMTrần Đức Hạnh10
20165117070758PMĐỗ Minh Hiếu5.6
21165117067958PMĐỗ Việt Hiếu10
22165106071158TH2Nguyễn Trung Hiếu9.2
23135NK016856TH-KHĐào Huy Hoàng0cấm thi
24165117097258PMĐỗ Huy Hoàng9.2
25165117070358PMLê Khắc Hùng6.1
26165117070158PMLưu Mạnh Hùng7.2
27165117099958PMChu Thị Ngọc Huyền6.6
28165117191758PMNguyễn Công Khánh9.4
29165117110258PMNguyễn Quốc Khánh8.2
30165117090458PMNguyễn Đình Khoa9.6
31165117098058PMNguyễn Tùng Lâm9.2
32165117112258PMTrần Đức Lương9.4
33165117100258PMNguyễn Tuấn Mạnh6.4
34165117120658PMNgô Quốc Minh6.4
35165117099058PMTrần Hoài Nam7.2
36165117107358PMPhạm Văn Ngọc10
37165117092958PMĐoàn Văn Phong0cấm thi
38165117108858PMLê Văn Phong6.6
39165117120058PMPhạm Văn Phúc7.2
40165117069958PMDương Văn Phụng10
41165117100458PMVũ Thị Phương8.2
42165117068758PMLương Anh Quang7.4
43165117104458PMNguyễn Danh Quang8.8
44165117070258PMNguyễn Văn Quân6.4
45165117088658PMNgô Minh Sang10
46165117113358PMNguyễn Quang Sơn6.4
47165117095258PMPhan Văn Thanh8.2
48165117070958PMNguyễn Minh Thành9
49165117115458PMNguyễn Tất Thành8.8
50165117094758PMNguyễn Tiến Thành9.4
51165117072658PMPhạm Văn Thạo9.4
52165117069658PMTrịnh Đức Thắng6.4
53165117100158PMNgô Đức Thịnh5.6
54165117066058PMVũ Thị Thu Thủy7.2
55165117121058PMVũ Minh Tiến6.4
56165117117358PMBùi Văn Toan8
57165117111358PMBùi Xuân Trình4
58165117113258PMHoàng Văn Trung7.2
59165117099158PMQuản Văn Trung4.8
60165117116958PMNguyễn Mai Trực7.4
61165117078958PMNguyễn Quốc Trưởng9.4
62165117080958PMNguyễn Tuấn Việt8.2
63165117112958PMNguyễn Quang Vinh7.4
64165117113458PMLê Văn Vụ7.2
65165117076058PMLê Như Ý8.8

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...

TDTT-K59: Điểm Quá Trình Môn Học

Chưa có bình luận

Xin chào các bạn,

Bảng dưới đây là điểm quá trình của lớp. Điểm này được tổng hợp từ các thành phần:

  • Điểm chuyên cần
  • Điểm bài tập tại phòng thực hành
  • Điểm bài tập về nhà
  • Điểm thưởng do giải bài trên lớp

Chú ý: điểm này chiếm 50% trọng số điểm của toàn môn học.

TTMã số SVLớpHọ và tênĐiểm QTGhi chú
1175A07159759TH1Nguyễn Xuân An6.4
2175A07116659TH1Trần Thị An7.6
3175A07108459TH1Vương Đình An7.6
4175A07124959TH1Nguyễn Tuấn Anh0cấm thi
5175A07114359TH1Phan Quỳnh Anh7.6
6175A07153059TH1Phí Vũ Hà Anh7.6
7175A07120359TH1Nguyễn Minh Chiều6.4
8175A07114159TH1Vũ Quốc Chình5.2
9175A07066659TH1Nguyễn Quốc Cường7.6
10175A07121359TH1Vũ Mạnh Dũng7.6
11175A07112859TH1Lê Quốc Đạt6.4
12175A07122159TH1Vũ Đức Đạt4.2
13175A07113759TH1Lê Hữu Độ5.6
14175A07148659TH1Bùi Trung Đức6.2
15175A07139859TH1Bùi Văn Đức8.4
16175A07137959TH1Đinh Việt Đức7.6
17175A07138459TH1Đồng Mạnh Đức5.4
18175A07106359TH1Lê Minh Đức0cấm thi
19175A07141259TH1Lê Văn Đức7.6
20175A07117159TH1Trần Sách Đức6.4
21175A07122259TH1Ngô Văn Hải6.4
22175A07150559TH2Vũ Ngọc Hải0cấm thi
23175A07140659TH1Nguyễn Quang Hào2.2
24175A07142959TH1Ngô Kim Hảo6.4
25175A07140759TH1Hoàng Thị Hằng7.6
26175A07157559TH1Phạm Thị Hiên6.2
27175A07068159TH1Đỗ Minh Hiếu7.6
28175A07118959TH1Đỗ Minh Hiếu5.4
29175A07137559TH1Hoàng Minh Hiếu0cấm thi
30175A07135059TH1Hồ Xuân Hiếu6.6
31175A07120459TH1Bùi Thị Hoa7.6
32175A07115059TH1Lê Thị Hoa7.6
33175A07142559TH1Chu Việt Hoàng7.6
34175A07113159TH1Vũ Huy Hoàng7.6
35175A07136359TH1Đồng Mạnh Hùng5.6
36175A07115659TH1Nguyễn Thái Hùng7.6
37175A07117059TH1Phạm Huy Hùng10
38175A07135159TH1Lê Quang Huy6.6
39175A07153659TH1Phạm Đức Huy7.6
40175A07116059TH1Trần Quang Huy7.6
41175A07134459TH1Nguyễn Việt Hưng7.6
42175A07116259TH1Khổng Thị Hường7.6
43175A07126159TH1Lê Thị Diệu Hường7.6
44175A07116759TH1Nguyễn Văn Hữu7.4
45175A07135359TH1Bùi Ngọc Khánh6.6
46175A07156359TH1Dương Thanh Khiên5.2
47175A07119559TH2Bùi Văn Lam4.4
48175A07027559TH1Nguyễn Quý Tùng Lâm8.4
49175A07134659TH1Đỗ Thùy Linh7.6
50175A07113659TH1Nguyễn Tuấn Linh5.4
51175A07117559TH1Đặng Mạnh Luân8.4
52175A07112359TH1Trần Xuân Lực6.4
53175A07134559TH1Nguyễn Thị Thu Lý7.6
54175A07115959TH1Nguyễn Đăng Miên6.6
55175A07115459TH1Nguyễn Vương Minh6.6
56175A07083659TH1Đỗ Thành Nam7.6
57175A07112759TH1Đỗ Long Nhật4.2
58175A07116559TH1Đào Nguyễn Minh Quang6.6
59175A07026959TH1Đỗ Ngọc Quang5.6
60175A07113859TH1Lê Minh Quang6.6
61175A07111859TH1Lê Hồng Quân5.6
62175A07113559TH1Phạm Đình Quân2.2
63175A07114959TH1Dương Minh Sơn9.2
64175A07112059TH1Chu Đình Thái4.4
65185101252660TH1Nguyễn Cảnh Thành8.4
66175A07115359TH1Dương Tiến Thắng8.4
67175A01051459TH1Nguyễn Hữu Thắng7.4
68175A07055559TH1Nguyễn Ngọc Thiên7.6
69175A07096059TH1Nguyễn Hữu Thu6.6
70175A07032659TH1Đặng Thị Trang7.6
71175A07027859TH1Lê Đức Trung0cấm thi
72175A07115259TH1Nguyễn Hoàng Trung6.6
73175A07129259TH2Bùi Minh Anh8.4
74175A07152459TH2Hoàng Thế Anh5.6
75175A07156859TH2Trịnh Tuấn Anh6.6
76175A07232859TH2Nguyễn Thái Bảo8.4
77175A07149259TH2Lê Văn Bắc5.6
78175A07149559TH2Đặng Xuân Chiến5.4
79175A07147259TH2Nguyễn Khắc Diêm6.4
80175A07149059TH2Đỗ Cảnh Dương5.4
81175A07150259TH2Nguyễn Văn Dương6.6
82175A07145059TH2Phạm Bá Điệp5.4
83175A07147159TH2Chu Tuấn Hiệp6.6
84175A07152159TH2Nguyễn Minh Hiếu6.6
85175A07147859TH2Trần Xuân Hinh4.2
86175A07146859TH2Nguyễn Văn Hùng8.4
87175A07152359TH2Vũ Hữu Huynh7.6
88175A07120059TH2Ngô Đức Khang6.6
89175A07149359TH2Cao Đình Kiên6.6
90175A07145459TH2Trần Viết Kỷ7.6
91175A07148859TH2Trần Văn Lịch7.6
92175A07142459TH2Nguyễn Quang Linh5.4
93175A07145659TH2Nguyễn Văn Linh0cấm thi
94175A07121459TH2Phạm Quang Linh7.6
95175A07138559TH2Lê Thăng Long6.6
96175A07122859TH2Nguyễn Thị Minh Lý7.6
97175A07147559TH2Lê Tuấn Mạnh7.6
98175A07118159TH2Đào Quang Minh7.6
99175A07151559TH2Đỗ Ngọc Minh7.6
100175A07117259TH2Dương Đức Nam7.6
101175A07144959TH2Dương Tiến Nam8.4
102175A07117459TH2Hoàng Giang Nam7.6
103175A07148359TH2Nguyễn Văn Nam6.6
104175A07154559TH2Vũ Hưng Nam5.6
105175A07149459TH2Nguyễn Xuân Nghĩa4.4
106175A07134959TH2Hồ Nam Phong7.6
107175A07135659TH2Lê Hồng Phúc6.6
108175A07149859TH2Bùi Minh Quang10
109175A07153459TH2Nguyễn Minh Quang0cấm thi
110175A07145859TH2Nguyễn Ngọc Quang7.6
111175A07156959TH2Trương Vương Quát7.6
112175A07136759TH2Nghiêm Minh Quý7.6
113175A07149159TH2Phạm Quang Quý6.6
114175A07150059TH2Phạm Minh Sáng8.4
115175A07120959TH2Phạm Thế Sơn7.6
116175A07154759TH2Lê Minh Thành7.6
117175A07157459TH2Nguyễn Đức Thành5.4
118175A07150959TH2Vũ Tiến Thành5.6
119175A07137759TH2Nguyễn Đình Thắng7.6
120175A07117959TH2Lê Bá Minh Thuận7.6
121175A07152059TH2Trần Văn Thuật6.4
122175A07150359TH2Đặng Thị Thương7.2
123175A07148759TH2Phạm Minh Tiến9.2
124175A07146259TH2Nguyễn Đức Toàn7.6
125175A07145559TH2Nguyễn Văn Tôn6.6
126175A07119359TH2Bùi Ngọc Trung7.6
127175A07126059TH2Nguyễn Thành Trung8.4
128175A07151459TH2Thân Văn Trường0cấm thi
129175A07136659TH2Dương Đình Tú6.4
130175A07120159TH2Đỗ Quang Tú7.6
131175A07118759TH2Nguyễn Duy Tú6.6
132175A07122659TH2Tào Anh Tú5.6
133175A07148959TH2Trần Hữu Tú8
134175A07120859TH2Trịnh Văn Tú10
135175A07147059TH2Đỗ Mạnh Tuấn7.6
136175A07146559TH2Vũ Anh Tuấn6.6
137175A07137159TH2Bùi Nhật Tùng7.6
138175A07135859TH2Nguyễn Thị Ánh Tuyết7.6
139175A07120759TH2Phạm Trọng Vinh6.6
140175A07153359TH2Trần Thị Vui7.6
141175A07129459TH3Hoàng Việt An7.6
142175A07128459TH3Nguyễn Kỳ Anh6.4
143175A07127759TH3Vũ Thị Ngọc Anh9
144175A07127459TH3Đặng Đức Chinh5.4
145175A07129059TH3Hoàng Đức Diễm6.4
146175A07133459TH3Nguyễn Đức Dũng6.6
147175A07131659TH3Nguyễn Trung Dũng5.2
148175A07130359TH3Nguyễn Khắc Hải6.6
149175A07127259TH3Trịnh Khắc Hảo4.4
150175A07120659TH3Nguyễn Đoàn Xuân Hiếu6.4
151175A07129559TH3Ngô Việt Hoàng7.6
152175A07129359TH3Nguyễn Việt Hoàng7.4
153175A07141959TH3Nguyễn Tiến Huy7.6
154175A07130559TH3Nguyễn Minh Hưng7.6
155175A07131959TH3Nguyễn Quốc Hưng7.6
156175A07130859TH3Đinh Quang Khải7.6
157175A07133959TH3Lê Trung Kiên6.6
158175A07142659TH3Lưu Công Kiên6.6
159175A07131259TH3Nguyễn Khắc Kỷ7.6
160175A07162159TH3Nguyễn Thùy Linh7.6
161175A07132959TH3Nguyễn Văn Thành Long5.4
162175A07133059TH3Trương Giang Long4.2
163175A07127559TH3Nguyễn Duyên Mạnh8.4
164175A07158259TH3Đào Tuấn Minh7.6
165175A07138659TH3Nguyễn Văn Minh4.4
166175A07131859TH3Vũ Đức Minh6.4
167175A07132359TH3Đỗ Thế Nam6.4
168175A07155759TH3Nguyễn Thành Nam8.4
169175A07133859TH3Phạm Đăng Nam7.6
170175A07125959TH3Hoàng Bình Nguyên7.6
171175A07126959TH3Hồ Văn Phát7.4
172175A07144159TH3Nguyễn Đức Phúc6.2
173175A07133759TH3Nguyễn Thùy Phương7.6
174175A07143959TH3Hoàng Anh Quân2.2
175175A07128659TH3Nguyễn Hồng Sơn6
176175A07141659TH3Nguyễn Văn Sơn8.2
177175A07143359TH3Nguyễn Thị Tâm7.6
178175A07144259TH3Phạm Thị Thanh Tâm7.6
179175A07142759TH3Đào Ninh Thái5.4
180175A07131359TH3Đỗ Hữu Thanh6.6
181175A07131559TH3Nguyễn Văn Thành5.4
182175A07130659TH3Trịnh Ngọc Thắng5.2
183175A07138159TH3Nguyễn Xuân Thiều5.4
184175A07132759TH3Nguyễn Đức Trung8.4
185175A07133259TH3Bùi Quốc Trưởng6.4
186175A07157859TH3Hoàng Anh Tú9
187175A07144359TH3Trần Anh Tú10
188175A07139159TH3Nguyễn Văn Tuấn8.4
189175A07138359TH3Dương Quốc Tùng6.6
190175A07142359TH3Nguyễn Thanh Tùng6.6
191175A07130159TH3Vũ Xuân Tùng7.6
192175A07141859TH3Nguyễn Thế Tuyển9.2
193175A07156259TH3Nguyễn Thế Vinh8.4

Giảng viên,

Trương Xuân Nam

Đọc tiếp...